Đối với người mới bước chân vào thị trường tài chính, việc làm quen với hàng loạt thuật ngữ tiếng Anh có thể gây bối rối. Để tự tin hơn trong hành trình đầu tư và nắm bắt nhanh chóng các diễn biến, việc hiểu rõ những khái niệm cốt lõi là điều vô cùng quan trọng. Khám phá cẩm nang thiết yếu này để xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp đầu tư của bạn cùng Chuyên Tài Chính.
Đối với những nhà đầu tư mới bắt đầu làm quen với thị trường, các thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh có thể là một rào cản đáng kể. Để tự tin hơn trong hành trình đầu tư và nắm bắt nhanh chóng các thông tin thị trường, việc hiểu rõ những khái niệm này là vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp và giải thích các thuật ngữ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc.
Những thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh cơ bản nhất
Để bắt đầu hành trình đầu tư, việc nắm vững các thuật ngữ nền tảng là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dưới đây là các khái niệm cốt lõi mà mọi nhà đầu tư cần biết.
- Stock (Cổ phiếu): Là loại chứng khoán vốn xác nhận quyền sở hữu của người mua đối với một phần nhỏ của doanh nghiệp phát hành. Khi sở hữu cổ phiếu, nhà đầu tư trở thành cổ đông và có thể hưởng lợi từ sự tăng trưởng của công ty.
- Bonds (Trái phiếu): Là chứng khoán nợ, xác nhận nghĩa vụ nợ của bên phát hành trái phiếu (chính phủ hoặc doanh nghiệp) với bên mua trái phiếu. Người nắm giữ trái phiếu được trả lãi định kỳ và nhận lại vốn gốc khi đáo hạn.
- Security (Chứng khoán): Là chứng nhận quyền sở hữu hoặc quyền đòi nợ hợp pháp của nhà đầu tư đối với tổ chức phát hành. Đây là một khái niệm rộng bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, v.v.
- Share (Cổ phần): Là một đơn vị nhỏ nhất được chia tách từ vốn điều lệ của doanh nghiệp. Một cổ phiếu có thể đại diện cho một hoặc nhiều cổ phần.
- Dividend (Cổ tức): Là phần lợi nhuận hoặc cổ phiếu mà nhà đầu tư được nhận khi nắm giữ cổ phiếu của doanh nghiệp, thường được chi trả định kỳ từ lợi nhuận sau thuế.
- Fund (Quỹ đầu tư): Là một quỹ được thành lập từ vốn góp của nhiều nhà đầu tư, được quản lý bởi các chuyên gia để đầu tư vào danh mục chứng khoán đa dạng, nhằm đạt được mục tiêu lợi nhuận đã định.
- Hedge fund (Quỹ phòng hộ): Là một loại quỹ đầu tư tư nhân, sử dụng các chiến lược phức tạp và đa dạng (bao gồm cả việc vay mượn và bán khống) nhằm tạo ra lợi nhuận cao và phòng ngừa rủi ro, thường dành cho các nhà đầu tư tổ chức hoặc cá nhân có tài sản lớn.
- Investor (Nhà đầu tư): Là những cá nhân hoặc tổ chức góp vốn tham gia đầu tư vào thị trường tài chính với kỳ vọng thu lợi nhuận.
- ETF (Exchange Traded Fund – Quỹ hoán đổi danh mục): Là một loại quỹ đầu tư có danh mục được mô phỏng theo một chỉ số tham chiếu (ví dụ: VN30, S&P 500) và được giao dịch trên sàn chứng khoán như một cổ phiếu thông thường.
- IPO (Initial Public Offering – Lần đầu phát hành ra công chúng): Là sự kiện một doanh nghiệp lần đầu tiên chào bán cổ phiếu ra công chúng nhằm huy động vốn, đánh dấu việc niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch.
- Opening price (Giá mở cửa): Mức giá được xác định tại thời điểm bắt đầu phiên giao dịch.
- Closing price (Giá đóng cửa): Mức giá được xác định tại thời điểm kết thúc phiên giao dịch.
- Bull Market (Thị trường bò): Thuật ngữ chỉ một thị trường đang trong xu hướng tăng giá mạnh mẽ và kéo dài, thể hiện sự lạc quan của nhà đầu tư.
- Bear Market (Thị trường gấu): Ngược lại với thị trường bò, đây là thị trường đang trong xu hướng giảm giá kéo dài, phản ánh tâm lý bi quan của nhà đầu tư.
- Downtrend: Xu hướng giảm giá dài hạn của thị trường hoặc một loại tài sản cụ thể.
- Uptrend: Xu hướng tăng giá dài hạn của thị trường hoặc một loại tài sản cụ thể.
- Sideway (Thị trường đi ngang): Tình trạng thị trường biến động trong một biên độ hẹp, không có xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt.
- Trend (Xu hướng): Hướng biến động chung của giá tài sản trên thị trường trong một khoảng thời gian nhất định (tăng, giảm hoặc đi ngang).
- Ceiling price (CE – Giá trần): Mức giá cao nhất mà nhà đầu tư được phép đặt lệnh mua hoặc bán trong một phiên giao dịch, thường áp dụng cho các sàn chứng khoán có biên độ dao động giá.
- Floor price (Giá sàn): Mức giá thấp nhất mà nhà đầu tư được phép đặt lệnh mua hoặc bán trong một phiên giao dịch.
- Reference price (Giá tham chiếu): Mức giá đóng cửa của phiên giao dịch trước đó, được dùng làm cơ sở để tính toán giá trần và giá sàn cho phiên giao dịch hiện tại.
- Fundamental analytics (FA – Phân tích cơ bản): Trường phái đầu tư dựa vào việc phân tích các dữ liệu kinh tế, tài chính, quản lý và ngành nghề của doanh nghiệp để đánh giá giá trị nội tại và tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu.
- Technical analytics (TA – Phân tích kỹ thuật): Phương pháp phân tích dựa vào biểu đồ giá, khối lượng giao dịch trong quá khứ và các chỉ báo kỹ thuật để dự đoán xu hướng giá tương lai của cổ phiếu.
- Common stock (Cổ phiếu phổ thông): Là loại cổ phiếu được phát hành cho các cổ đông thường, mang lại quyền biểu quyết và quyền nhận cổ tức (nếu có) nhưng không có ưu đãi đặc biệt.
- Preferred stock (Cổ phiếu ưu đãi): Là nhóm cổ phiếu được ưu tiên hơn về một hoặc một số khía cạnh như quyền nhận cổ tức cố định trước cổ đông phổ thông, hoặc quyền ưu tiên khi công ty giải thể, nhưng thường không có quyền biểu quyết.
- Volume (Khối lượng giao dịch): Tổng số lượng cổ phiếu được khớp lệnh mua bán thành công trong một khoảng thời gian nhất định, phản ánh mức độ quan tâm và thanh khoản của thị trường.
- Market maker (Nhà tạo lập thị trường): Những nhà đầu tư lớn (thường là các tổ chức tài chính) có khả năng cung cấp thanh khoản và ảnh hưởng sâu sắc tới xu hướng chung của thị trường thông qua các giao dịch khối lượng lớn.
- Proprietary trading (Tự doanh chứng khoán): Hoạt động các công ty chứng khoán tự sử dụng vốn của mình để đầu tư vào thị trường, nhằm tìm kiếm lợi nhuận.
- Stock split (Chia tách cổ phiếu): Là việc doanh nghiệp tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành bằng cách chia nhỏ mỗi cổ phiếu hiện có, đồng thời giảm giá mỗi cổ phiếu tương ứng để giữ nguyên vốn điều lệ và tổng giá trị thị trường, thường nhằm tăng tính thanh khoản.
Các thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh trong giao dịch và quản lý rủi ro
Khi đã có nền tảng vững chắc, việc tìm hiểu các thuật ngữ liên quan đến giao dịch và quản lý rủi ro sẽ giúp nhà đầu tư thực hiện các chiến lược phức tạp hơn và bảo vệ tài sản của mình.
- Indicator (Chỉ báo): Các công cụ toán học được tính toán dựa trên dữ liệu giá và khối lượng trong quá khứ, được sử dụng để dự báo biến động thị trường hoặc xu hướng giá cổ phiếu trong tương lai.
- Buy/sell (Mua/bán): Hai hành động cơ bản nhất trong giao dịch chứng khoán, thể hiện quyết định của nhà đầu tư muốn sở hữu hoặc thanh lý tài sản.
- Trading (Giao dịch): Hoạt động mua bán chứng khoán trên thị trường nhằm mục đích kiếm lời từ sự chênh lệch giá.
- Swing trading (Giao dịch lướt sóng): Hình thức mua bán chứng khoán trong thời gian ngắn (thường từ vài ngày đến vài tuần hoặc dưới 3 tháng) để tận dụng các biến động giá nhỏ và trung bình.
- MA (Moving Average – Đường trung bình động): Một chỉ báo kỹ thuật phổ biến, làm mịn dữ liệu giá theo thời gian để xác định hướng xu hướng giá của cổ phiếu bằng cách tính toán giá trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.
- Short sale (Short – Bán khống): Thuật ngữ chỉ hành động bán một tài sản mà nhà đầu tư không thực sự sở hữu, với kỳ vọng giá sẽ giảm để có thể mua lại với giá thấp hơn và trả lại cho người cho vay, kiếm lời từ sự chênh lệch.
- Chart (Biểu đồ): Là công cụ đồ họa trực quan phản ánh biến động giá và khối lượng giao dịch của cổ phiếu hoặc thị trường qua từng thời kỳ, giúp nhà đầu tư phân tích kỹ thuật.
- Margin (Vay ký quỹ): Hành động vay tiền từ công ty chứng khoán để mua thêm cổ phiếu, sử dụng chính những cổ phiếu được mua làm tài sản thế chấp. Đây là một công cụ đòn bẩy có thể khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro thua lỗ.
- Call margin (Lệnh gọi ký quỹ): Cảnh báo từ công ty chứng khoán gửi tới nhà đầu tư khi tỷ lệ tài sản thực tế trên nợ vay trong tài khoản ký quỹ giảm xuống dưới mức cho phép, yêu cầu nhà đầu tư bổ sung tài sản hoặc bán bớt chứng khoán.
- Force sell (Bán giải chấp): Hành động công ty chứng khoán tự động bán một phần hoặc toàn bộ chứng khoán trong tài khoản của nhà đầu tư khi tỷ lệ tài sản thực/nợ vay không còn đảm bảo được mức tối thiểu, thường xảy ra sau lệnh gọi ký quỹ không được đáp ứng.
Kết luận
Việc hiểu rõ các thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh là chìa khóa để nhà đầu tư tự tin hơn khi tham gia vào thị trường tài chính đầy biến động. Từ những khái niệm cơ bản về cổ phiếu, trái phiếu cho đến các thuật ngữ giao dịch phức tạp như bán khống hay ký quỹ, mỗi thuật ngữ đều mang một ý nghĩa quan trọng, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và là nền tảng vững chắc để tiếp tục khám phá thế giới đầu tư.
Để không bỏ lỡ những kiến thức chuyên sâu và cập nhật nhất về thị trường tài chính, hãy tiếp tục khám phá thêm tại chuyên mục Blog của chúng tôi.


