Trong thế giới tài chính doanh nghiệp, một khái niệm quen thuộc nhưng đôi khi còn ẩn chứa nhiều bí ẩn chính là thặng dư vốn cổ phần. Đây không chỉ là con số đơn thuần trên báo cáo tài chính mà còn là minh chứng cho sự đánh giá của thị trường đối với giá trị của doanh nghiệp. Cùng khám phá cách thức tính toán, những quy định pháp lý xoay quanh và cách nó phản ánh tiềm năng tăng trưởng qua lăng kính chuyên môn tại chuyentaichinh.com.
Trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, thặng dư vốn cổ phần là một khái niệm quan trọng thường xuất hiện trên báo cáo tài chính của các công ty cổ phần. Vậy, thặng dư vốn cổ phần thực chất là gì, được tính toán như thế nào, và có những quy định pháp lý nào liên quan đến khoản mục này? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về thặng dư vốn cổ phần thông qua những giải thích và ví dụ minh họa cụ thể.
Tổng quan về thặng dư vốn cổ phần
Thặng dư vốn cổ phần là gì?
Thặng dư vốn cổ phần (tiếng Anh: Share Premium hoặc Additional Paid-in Capital) là khoản chênh lệch dương giữa giá phát hành (giá thị trường) và mệnh giá của cổ phiếu khi doanh nghiệp huy động vốn. Đây là một phần của vốn chủ sở hữu, phản ánh giá trị tăng thêm mà nhà đầu tư sẵn sàng trả vượt quá mệnh giá của cổ phiếu.
Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần phân biệt hai khái niệm:
- Mệnh giá: Là giá trị danh nghĩa của cổ phiếu được doanh nghiệp ấn định khi phát hành. Tại Việt Nam, theo quy định hiện hành, mệnh giá phổ biến của mỗi cổ phiếu khi niêm yết thường là 10.000 đồng.
- Giá thị trường: Là mức giá thực tế mà nhà đầu tư bỏ ra để mua cổ phiếu trên thị trường sơ cấp (khi phát hành) hoặc thứ cấp (giao dịch trên sàn). Mức giá này không cố định mà biến động dựa trên nhiều yếu tố như tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp, tình hình kinh tế vĩ mô, cung cầu thị trường, và kỳ vọng của nhà đầu tư.
Khi giá thị trường của cổ phiếu cao hơn mệnh giá, phần chênh lệch này nhân với số lượng cổ phiếu phát hành sẽ tạo thành thặng dư vốn cổ phần.
Cách tính thặng dư vốn cổ phần
Công thức tính thặng dư vốn cổ phần
| Thặng dư vốn cổ phần = (Giá thị trường – Mệnh giá) x Số lượng cổ phiếu đã phát hành |
Ví dụ minh họa:
Năm 2018, Tập đoàn Masan (MSN) đã thực hiện chào bán gần 110 triệu cổ phiếu cho Tập đoàn SK (Hàn Quốc) với mức giá 100.000 đồng/cổ phiếu. Giả sử mệnh giá cổ phiếu MSN tại thời điểm đó là 10.000 đồng.
Khoản thặng dư vốn cổ phần được tính như sau:
(100.000 đồng – 10.000 đồng) x 110.000.000 cổ phiếu = 9.900.000.000.000 đồng (tức 9.900 tỷ đồng).
Con số này thể hiện sự tin tưởng của nhà đầu tư vào tiềm năng của Masan, sẵn sàng trả mức giá cao hơn mệnh giá nhiều lần.
Quy định về thặng dư vốn cổ phần trong doanh nghiệp
Quy định của Pháp luật hiện hành về thặng dư vốn
Thặng dư vốn cổ phần là một khoản mục đặc biệt trong vốn chủ sở hữu và chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định liên quan đến hạch toán, thuế và cách sử dụng.
Hạch toán
Hoạt động chào bán cổ phiếu nhằm mục đích huy động vốn không được coi là hoạt động kinh doanh tạo ra doanh thu hay lợi nhuận. Do đó, khoản thặng dư vốn cổ phần sẽ được hạch toán vào tài khoản thặng dư vốn thuộc phần vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán, chứ không được phép ghi nhận vào thu nhập của doanh nghiệp.
Không bị tính thuế
Khoản thặng dư vốn cổ phần không phải là thu nhập phát sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường của doanh nghiệp. Vì vậy, nó không chịu thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng (VAT).
Chênh lệch giảm
Trong một số trường hợp, cổ phiếu của doanh nghiệp có thể được giao dịch với giá thấp hơn mệnh giá. Khi đó, sẽ xuất hiện một khoản chênh lệch âm, làm giảm tổng nguồn vốn của công ty.
Ví dụ:
Năm 2018, Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà (mã cổ phiếu: SHI) phát hành gần 18.000.000 cổ phiếu với mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu. Tuy nhiên, tại thời điểm phát hành, cổ phiếu SHI được giao dịch với giá chỉ 6.700 đồng/cổ phiếu.
Phần chênh lệch giảm phát sinh là:
(6.700 đồng – 10.000 đồng) x 18.000.000 cổ phiếu = -59.400.000.000 đồng (âm 59,4 tỷ đồng).
Khoản chênh lệch âm này không được hạch toán vào mục chi phí. Thay vào đó, doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng khoản thặng dư vốn cổ phần đã có từ trước để bù đắp. Nếu khoản thặng dư vốn hiện có không đủ, công ty sẽ phải dùng đến lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và các loại quỹ khác của công ty để bù đắp khoản thiếu hụt này, ảnh hưởng trực tiếp đến vốn chủ sở hữu.
Điều chỉnh tăng vốn điều lệ
Doanh nghiệp có thể sử dụng khoản thặng dư vốn cổ phần để điều chỉnh tăng vốn điều lệ, tuy nhiên, việc này phải tuân thủ các quy định cụ thể sau:
– Đối với cổ phiếu quỹ:
- Nếu doanh nghiệp đã bán hết cổ phiếu quỹ: Công ty được phép kết chuyển toàn bộ khoản thặng dư vốn cổ phần để tăng vốn điều lệ.
- Nếu doanh nghiệp chưa bán hết cổ phiếu quỹ:
- Trường hợp thặng dư vốn cổ phần lớn hơn tổng giá vốn của cổ phiếu quỹ chưa bán: Công ty chỉ được sử dụng phần chênh lệch dương giữa khoản thặng dư vốn và tổng giá vốn của cổ phiếu quỹ chưa bán để tăng vốn điều lệ.
- Trường hợp thặng dư vốn cổ phần nhỏ hơn hoặc bằng tổng giá vốn của cổ phiếu quỹ chưa bán: Công ty không thể điều chỉnh tăng vốn điều lệ từ khoản thặng dư vốn cổ phần.
– Đối với cổ phiếu phát hành để thực hiện các dự án đầu tư:
Công ty chỉ được kết chuyển thặng dư vốn cổ phần để bổ sung vốn điều lệ sau 3 năm kể từ khi dự án đầu tư đã hoàn thành và đi vào hoạt động.
– Đối với cổ phiếu phát hành để bổ sung vốn kinh doanh:
Công ty chỉ được sử dụng thặng dư vốn cổ phần để tăng vốn điều lệ sau 1 năm kể từ khi kết thúc đợt phát hành cổ phiếu đó.
FAQs về Thặng dư vốn cổ phần
-
Thặng dư vốn cổ phần có được chia cho cổ đông không?
→ Có, nhưng chỉ trong trường hợp công ty quyết định chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc điều chỉnh vốn điều lệ bằng cách chuyển đổi thặng dư vốn thành vốn cổ phần. -
Thặng dư vốn cổ phần có bị đánh thuế không?
→ Không bị tính thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng, vì đây không phải là thu nhập từ hoạt động kinh doanh. -
Làm sao để tra cứu thặng dư vốn cổ phần của công ty niêm yết?
→ Bạn có thể tìm thấy thông tin này trong báo cáo tài chính (thường nằm trong phần “Vốn chủ sở hữu”) trên website chính thức của công ty hoặc trên các trang thông tin của Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). -
Thặng dư vốn cổ phần có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu không?
→ Có thể gián tiếp ảnh hưởng. Một doanh nghiệp có thặng dư vốn cổ phần lớn thường cho thấy khả năng huy động vốn tốt và nhận được sự tin tưởng cao từ phía nhà đầu tư, điều này có thể tạo tâm lý tích cực trên thị trường. -
Công ty cổ phần chưa niêm yết có thể có thặng dư vốn không?
→ Có. Nếu họ phát hành cổ phiếu riêng lẻ cho cổ đông hiện hữu hoặc các nhà đầu tư khác với mức giá cao hơn mệnh giá, khoản chênh lệch này vẫn sẽ được ghi nhận là thặng dư vốn cổ phần.
Kết
Thặng dư vốn cổ phần là một chỉ số quan trọng, phản ánh khả năng huy động vốn của doanh nghiệp và sự đánh giá của thị trường đối với giá trị thực của cổ phiếu vượt trên mệnh giá. Hiểu rõ về thặng dư vốn cổ phần giúp nhà đầu tư và các bên liên quan có cái nhìn sâu sắc hơn về cấu trúc vốn, tình hình tài chính và tiềm năng phát triển của một công ty. Việc nắm vững các quy định liên quan cũng hỗ trợ đưa ra các quyết định tài chính hiệu quả, góp phần vào sự minh bạch và ổn định của thị trường chứng khoán.
Để cập nhật thêm những kiến thức chuyên sâu và hữu ích khác về tài chính, hãy khám phá chuyên mục Blog của chúng tôi.


