Trong thị trường tài chính đầy biến động, đặc biệt là ngoại hối và chứng khoán phái sinh, việc nhận diện những biến động giá nhỏ nhất là chìa khóa để thành công. Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá một đơn vị đo lường cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng: PIP, giúp bạn định lượng chính xác sự thay đổi và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn trên Chuyentaichinh.
Trong thế giới giao dịch tài chính đầy biến động, đặc biệt là trên thị trường chứng khoán phái sinh và ngoại hối (Forex), việc định lượng những thay đổi nhỏ nhất của giá cả là vô cùng quan trọng. Một trong những đơn vị đo lường cơ bản và phổ biến nhất để thực hiện điều này chính là PIP. Vậy PIP là gì và cách sử dụng nó như thế nào để nhà đầu tư có thể đưa ra các quyết định giao dịch hiệu quả?
PIP là gì?
PIP, viết tắt của “Percentage in Point”, là một đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo lường biến động giá nhỏ nhất của một cặp tiền tệ hoặc tài sản tài chính. Đây là khái niệm cốt lõi trong giao dịch ngoại hối và chứng khoán phái sinh, giúp nhà đầu tư định lượng chính xác sự thay đổi giá trị.
PIP đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khoảng cách giữa giá mua và giá bán (spread), tính toán lợi nhuận hoặc thua lỗ tiềm năng, và quản lý rủi ro trong các giao dịch. Việc nắm vững PIP cho phép nhà đầu tư hiểu rõ hơn về mức độ biến động của thị trường và tác động của nó đến vị thế giao dịch của mình.
Khái niệm PIP có nhiều điểm tương đồng với “Basic Point” (BPS), cả hai đều được sử dụng để mô tả những thay đổi nhỏ trong lãi suất hoặc bước giá. Về cơ bản, PIP trong giao dịch tiền tệ là một thước đo chuẩn hóa, giúp tạo ra một ngôn ngữ chung và dễ hiểu cho các nhà giao dịch trên toàn cầu.
PIP trong giao dịch ngoại hối
Trong thị trường ngoại hối, một PIP thường đại diện cho sự thay đổi ở chữ số thập phân thứ tư của tỷ giá hối đoái, tức là 0.0001. Đây là quy ước chung cho hầu hết các cặp tiền tệ chính.
Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ, đặc biệt là với các cặp tiền tệ có đồng Yên Nhật (JPY) làm yết giá, PIP sẽ được tính ở chữ số thập phân thứ hai, tức là 0.01. Điều này là do giá trị của đồng JPY thấp hơn đáng kể so với các đồng tiền chính khác.
Ví dụ minh họa:
- Trong cặp tiền tệ EUR/USD, nếu giá tăng từ 1.2000 lên 1.2001, thì đây là một thay đổi 1 PIP. Ngược lại, nếu giá giảm từ 1.2001 xuống 1.1999, giá đã giảm 2 PIP.
- Trong cặp tiền tệ USD/JPY, nếu giá tăng từ 105.00 lên 105.01, đây là một thay đổi 1 PIP.
Giá trị thực tế của một PIP đối với nhà giao dịch sẽ phụ thuộc vào quy mô giao dịch (lot size). Ví dụ, với một lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở), 1 PIP thường tương đương với 10 USD cho hầu hết các cặp tiền tệ chính có USD là tiền định giá (counter currency). Việc hiểu rõ cách tính giá trị PIP giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro và tính toán lợi nhuận một cách chính xác.
Khái niệm tương đương PIP trong chứng khoán phái sinh
Mặc dù thuật ngữ “PIP” không được sử dụng rộng rãi trong thị trường chứng khoán phái sinh như trong ngoại hối, nhưng các nguyên tắc cơ bản để đo lường biến động giá nhỏ nhất vẫn tồn tại thông qua các khái niệm tương đương. Nhà đầu tư cần làm quen với những thuật ngữ này để giao dịch hiệu quả.
1. Điểm (Point)
Trong chứng khoán phái sinh, “Điểm” là đơn vị đo lường biến động giá nhỏ nhất của một hợp đồng. Khái niệm này thường được áp dụng trong giao dịch hợp đồng tương lai (futures) và quyền chọn (options). Giá trị của một điểm có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào loại tài sản cơ sở và quy cách hợp đồng. Ví dụ, một điểm trên hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán có thể có giá trị tiền tệ lớn hơn nhiều so với một điểm trên hợp đồng tương lai hàng hóa.
2. Tick
“Tick” là bước thay đổi giá nhỏ nhất tuyệt đối mà một hợp đồng phái sinh có thể di chuyển. Nó thể hiện mức độ chi tiết nhất của biến động giá và thường được quy định trong các quy tắc giao dịch của sàn. Tương tự như PIP và Điểm, Tick giúp các nhà giao dịch theo dõi sự thay đổi giá với độ chính xác cao nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến việc đặt lệnh và khớp lệnh. Ví dụ, một hợp đồng tương lai dầu thô có thể có tick size là 0.01 USD/thùng.
3. Tỷ giá (Exchange Rate) và ứng dụng trong phái sinh
Trong một số trường hợp đặc biệt, khi các hợp đồng phái sinh có liên quan đến ngoại tệ hoặc tỷ giá hối đoái (ví dụ: hợp đồng tương lai tiền tệ), khái niệm PIP có thể được áp dụng gián tiếp cho phần tỷ giá hối đoái của tài sản cơ sở. Tuy nhiên, bản thân hợp đồng phái sinh vẫn sẽ được giao dịch và định giá theo Điểm hoặc Tick. Điều này đòi hỏi nhà đầu tư phải phân biệt rõ ràng giữa biến động của tài sản cơ sở và biến động của chính hợp đồng phái sinh.
Dù thuật ngữ “PIP” không phải lúc nào cũng được sử dụng trực tiếp trong chứng khoán phái sinh, nhưng nguyên tắc và cách tính giá trị biến động giá vẫn tương tự như trong thị trường ngoại hối. Các nhà đầu tư chứng khoán phái sinh cần hiểu rõ và sử dụng đúng các thuật ngữ phù hợp với từng loại hợp đồng và thị trường cụ thể để đảm bảo tương tác chính xác, tránh nhầm lẫn và đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về PIP và các khái niệm tương đương. Để cập nhật thêm nhiều kiến thức tài chính hữu ích khác, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Blog của chúng tôi.


