NIM: Bí Mật Đằng Sau Lợi Nhuận Khủng Của Ngân Hàng

atr avatar 16489 1762760367

Khám phá biên lãi ròng (NIM) và cách chỉ số quan trọng này phản ánh sức khỏe tài chính của các ngân hàng. Bài viết đi sâu vào công thức tính, ý nghĩa thực tiễn, phân tích tình hình NIM tại Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng, giúp bạn đọc đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

Biên lãi ròng (NIM) là một chỉ số tài chính cốt lõi, phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính của các ngân hàng thương mại. Đối với nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu ngành ngân hàng, việc hiểu rõ NIM là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả hoạt động và tiềm năng tăng trưởng của một tổ chức tín dụng. Bài viết này sẽ đi sâu vào khái niệm, cách tính, ý nghĩa cũng như phân tích thực trạng chỉ số NIM trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

NIM là chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng

Biên lãi ròng (NIM) là gì?

Hệ số NIM (Net Interest Margin) hay biên lãi ròng, là thước đo sự chênh lệch phần trăm giữa tổng thu nhập từ lãi và tổng chi phí lãi mà ngân hàng phải trả. Chỉ số này cho biết mức độ hiệu quả của ngân hàng trong việc sử dụng vốn huy động để cho vay và đầu tư, từ đó tạo ra lợi nhuận ròng từ hoạt động tín dụng và các tài sản sinh lãi khác.

Công thức tính biên lãi ròng (NIM)

Công thức tính biên lãi ròng

NIM = Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi bình quân

Trong đó:

  • Thu nhập lãi thuần = Thu nhập lãi và thu nhập tương tự – Chi phí lãi và chi phí tương tự 

Số liệu này được lấy từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

  • Tài sản sinh lãi = Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước + Tiền gửi tại các Tổ chức tín dụng khác + Chứng khoán đầu tư + Cho vay khách hàng

Các số liệu này được lấy từ Bảng cân đối kế toán. Để tính “Tài sản sinh lãi bình quân” trong một kỳ (ví dụ: năm), cần lấy trung bình cộng của tổng tài sản sinh lãi đầu kỳ và cuối kỳ.

Ví dụ minh họa: 

Tìm hiểu thêm: Lãi suất âm: lợi ích, rủi ro và tác động kinh tế

Khám phá: Hiểu về lãi suất cơ sở và danh sách ngân hàng tại Việt Nam

Xem thêm: Biên độ lãi suất và dự báo lãi suất ngân hàng 2025

Để tính hệ số NIM của ngân hàng Vietcombank năm 2021:

Từ Báo cáo kết quả kinh doanh năm 2021:

  • Thu nhập lãi thuần năm 2021 = 42.399.617 triệu đồng

Từ Bảng cân đối kế toán:

  • Tài sản sinh lãi năm 2021 = 22.506.711 (Tiền gửi tại NHNN) + 225.764.546 (Tiền gửi tại các TCTD khác) + 2.766.098 (Chứng khoán đầu tư) + 934.774.287 (Cho vay khách hàng) + 170.604.700 (Chứng khoán đầu tư) = 1.356.416.342 triệu đồng
  • Tài sản sinh lãi năm 2020 = 1.280.539.643 triệu đồng

Trung bình cộng tài sản sinh lãi năm 2020 và 2021 = (1.280.539.643 + 1.356.416.342) : 2 = 1.318.477.993 triệu đồng

=> Hệ số NIM của Vietcombank năm 2021 = 42.399.617 : 1.318.477.993 = 3,21%

Ý nghĩa của hệ số NIM trong phân tích ngân hàng

Hệ số NIM là một chỉ báo quan trọng giúp đánh giá hiệu quả sinh lời của các tài sản có lãi của ngân hàng. Nó cho biết, với mỗi 100 đồng tài sản sinh lãi, ngân hàng có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận ròng. Một biên lãi ròng dương cho thấy ngân hàng đang quản lý hiệu quả chênh lệch lãi suất giữa nguồn vốn huy động và hoạt động cho vay/đầu tư.

Nói cách khác, NIM càng cao thường phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng càng tốt. Điều này thường được xem là một dấu hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng của ngân hàng, thu hút sự quan tâm của giới đầu tư. Ngược lại, NIM thấp hoặc âm có thể là tín hiệu cảnh báo về hiệu quả hoạt động kém, cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận từ các tài sản sinh lãi.

Tình hình biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng Việt Nam

Tình hình biên lãi ròng của hệ thống ngân hàng hiện nay

Trong nửa đầu năm 2022, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ, với mức tăng từ 15% – 16% so với cùng kỳ năm trước. Điều này đã góp phần gia tăng đáng kể thu nhập lãi thuần cho nhiều ngân hàng. Tuy nhiên, động thái tăng lãi suất huy động của một số tổ chức tín dụng cũng tạo áp lực lên biên lãi ròng.

Thống kê cho thấy sự phân hóa rõ rệt về NIM giữa các ngân hàng trong giai đoạn này:

  • Các ngân hàng ghi nhận NIM giảm: TPBank giảm từ 6,8% (Q4/2021) xuống 6,4% (Q1/2022); Techcombank giảm từ 6,9% xuống 6,5%; Bac A Bank giảm từ 2,9% xuống 2,2%.
  • Các ngân hàng ghi nhận NIM tăng: VPBank tăng từ 9% lên 9,3%; NCB tăng từ 4,5% lên 4,9%.

Về triển vọng NIM trong nửa cuối năm 2022, các chuyên gia nhận định sẽ tiếp tục có sự phân hóa. Nguyên nhân chính đến từ sự chênh lệch trong tốc độ huy động vốn và tăng trưởng tín dụng giữa các ngân hàng. Ngoài ra, việc Ngân hàng Nhà nước thu hẹp “room” tín dụng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng cho vay, từ đó tác động tiêu cực đến thu nhập lãi thuần và kéo theo sự sụt giảm của hệ số NIM.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến biên lãi ròng (NIM)

Mức cung cầu tiền tệ

Mức cung cầu tiền tệ trên thị trường là một trong những yếu tố cơ bản tác động trực tiếp đến hệ số NIM của ngân hàng. Khi lượng tiền gửi (cung tiền tệ) lớn hơn đáng kể so với nhu cầu vay vốn (cầu tiền tệ), ngân hàng phải chi trả nhiều tiền lãi cho người gửi tiền hơn so với số tiền thu được từ hoạt động cho vay hoặc đầu tư. Điều này dẫn đến việc biên lãi ròng bị thu hẹp. Ngược lại, khi nhu cầu vay vốn tăng cao trong khi nguồn cung tiền gửi hạn chế, ngân hàng có thể duy trì biên lãi suất cao hơn, làm tăng NIM.

Chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước ban hành có ảnh hưởng sâu rộng đến lãi suất thị trường, từ đó tác động đến hành vi vay và gửi tiền của người tiêu dùng và doanh nghiệp. Ví dụ, một chính sách tiền tệ nới lỏng thường làm giảm lãi suất trên thị trường, khuyến khích nhu cầu vay vốn tăng lên và làm giảm động lực gửi tiết kiệm. Điều này giúp ngân hàng giảm chi phí huy động vốn, đồng thời tăng khối lượng cho vay, từ đó cải thiện thu nhập lãi và đẩy NIM lên cao. Ngược lại, chính sách thắt chặt tiền tệ có thể gây áp lực lên NIM.

Các câu hỏi thường gặp về hệ số NIM

  1. Hệ số NIM bao nhiêu là tốt đối với một ngân hàng?
    → Thông thường, NIM trên 3% được xem là mức tích cực, cho thấy ngân hàng hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, mức “tốt” còn cần được đánh giá trong bối cảnh mô hình kinh doanh cụ thể của từng ngân hàng và điều kiện thị trường.

  2. NIM khác gì so với ROA và ROE?
    → NIM là chỉ số đo lường hiệu quả sinh lời trực tiếp từ hoạt động tín dụng và các tài sản sinh lãi. Trong khi đó, ROA (Return on Assets) phản ánh hiệu quả sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận, và ROE (Return on Equity) đánh giá khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu của cổ đông, phản ánh hiệu quả chung của toàn bộ hoạt động ngân hàng.

  3. NIM cao có phải lúc nào cũng tốt?
    → Không hẳn. Một NIM quá cao có thể đi kèm với rủi ro tín dụng lớn hơn, đặc biệt nếu ngân hàng đạt được mức này bằng cách cho vay với lãi suất cao cho các đối tượng khách hàng kém uy tín, dễ dẫn đến nợ xấu. Do đó, cần xem xét NIM cùng với chất lượng tài sản và quản trị rủi ro.

  4. NIM có bị ảnh hưởng bởi tỷ giá ngoại tệ không?
    → Có. Đối với các ngân hàng có hoạt động kinh doanh quốc tế hoặc huy động/cho vay bằng ngoại tệ, biến động tỷ giá có thể làm thay đổi chi phí vốn ngoại tệ và thu nhập lãi tương ứng, từ đó ảnh hưởng đến phần thu nhập lãi thuần và hệ số NIM.

  5. Có sự khác biệt NIM giữa ngân hàng quốc doanh và ngân hàng tư nhân không?
    → Thường có sự khác biệt. Ngân hàng tư nhân thường có xu hướng linh hoạt hơn trong chiến lược cho vay và phân khúc khách hàng, đôi khi chấp nhận rủi ro cao hơn để đạt được biên lãi ròng cao hơn. Trong khi đó, các ngân hàng quốc doanh thường có quy mô lớn, hoạt động ổn định và có thể có NIM ở mức cân bằng hơn.

Tổng kết

Biên lãi ròng (NIM) là một chỉ số tài chính không thể thiếu trong phân tích hoạt động của một ngân hàng. Nó không chỉ phản ánh khả năng sinh lời từ các tài sản có lãi mà còn gián tiếp thể hiện hiệu quả quản lý vốn và chiến lược kinh doanh của tổ chức. Hiểu rõ về NIM giúp nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn về tình hình tài chính và tiềm năng của cổ phiếu ngân hàng, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

Để hiểu rõ hơn về NIM và những yếu tố tác động, hãy khám phá thêm những bài viết chuyên sâu trong chuyên mục Blog của chúng tôi.

Lên đầu trang