Cổ phần: Hiểu rõ bản chất và phân loại trong công ty cổ phần

atr avatar 16195 1764313599

Trong thế giới đầu tư đầy sôi động, việc nắm rõ bản chất của các loại cổ phần là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định thông minh. Hiểu biết này không chỉ mở ra cánh cửa tới quyền lợi mà còn giúp bạn xác định rõ trách nhiệm của mình trong doanh nghiệp. Hãy cùng Chuyên Tài Chính khám phá sâu hơn về các loại hình cổ phần và tầm quan trọng của chúng.

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán ngày càng sôi động, khái niệm “cổ phần” trở thành một trong những nền tảng cơ bản mà bất kỳ nhà đầu tư nào cũng cần nắm vững. Việc hiểu rõ cổ phần là gì và các loại cổ phần khác nhau không chỉ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt mà còn nắm bắt được quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong một doanh nghiệp.

Khám phá: SIP: Bước Đi Thông Minh Để Tích Sản Tương Lai Hay Tùy Biến Theo Dòng Chảy Thị Trường?

Cổ phần là gì?

Cổ phần là những đơn vị nhỏ nhất cấu thành nên vốn điều lệ của một công ty cổ phần. Chúng đại diện cho một phần sở hữu trong công ty đó. Khi một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần, họ trở thành cổ đông của công ty. Cổ phần không chỉ là một tài sản tài chính mà còn là cơ sở pháp lý để xác định quyền lợi và trách nhiệm của cổ đông đối với doanh nghiệp, bao gồm quyền được chia lợi nhuận (cổ tức), quyền biểu quyết tại các cuộc họp, và quyền đối với tài sản còn lại khi công ty giải thể.

Ví dụ minh họa: Một công ty có vốn điều lệ là 1.000 tỷ đồng. Nếu số vốn này được chia thành 1.000 phần bằng nhau, thì mỗi cổ phần sẽ có mệnh giá là 1 tỷ đồng. Tuy nhiên, trong thực tế, mệnh giá cổ phần thường được quy định là 10.000 VNĐ hoặc 100.000 VNĐ để thuận tiện cho việc giao dịch và phân chia vốn.

Tìm hiểu thêm: Bạc: Cơ Hội Đầu Tư Bất Ngờ Giữa Biến Động Thị Trường

Các loại cổ phần

Cổ phần được phân loại thành hai nhóm chính, mỗi loại mang lại những quyền và nghĩa vụ riêng biệt cho người sở hữu:

Cổ phần phổ thông

Cổ phần phổ thông (hay còn gọi là cổ phần thường) là loại cổ phần cơ bản và bắt buộc phải có của mọi công ty cổ phần. Người nắm giữ cổ phần phổ thông được gọi là cổ đông phổ thông. Số lượng cổ phần phổ thông mà một nhà đầu tư sở hữu tỷ lệ thuận với phần trăm vốn góp của họ trong công ty. Cổ đông phổ thông có đầy đủ các quyền cơ bản của cổ đông, bao gồm:

  • Quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông về các vấn đề quan trọng của công ty.
  • Quyền được nhận cổ tức từ lợi nhuận sau thuế của công ty.
  • Quyền ưu tiên mua cổ phần mới khi công ty phát hành thêm.
  • Quyền được chia tài sản còn lại của công ty khi giải thể, sau khi đã thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ khác.

Ví dụ: Nếu một công ty cổ phần phát hành 100% cổ phần dưới dạng cổ phần phổ thông và bạn sở hữu 20% tổng số cổ phần đó, điều này có nghĩa là bạn có 20% quyền sở hữu trong công ty. Đồng thời, bạn sẽ có 20% tổng số phiếu biểu quyết trong các cuộc họp của Đại hội đồng cổ đông, cho phép bạn tham gia vào việc ra quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp.

Xem thêm: DTI: Chìa Khóa Mở Cửa Tín Dụng – Giải Mã, Tính Toán Và Bứt Phá Nợ

Cổ phần ưu đãi

Cổ phần ưu đãi là loại cổ phần mang lại cho người sở hữu những quyền lợi đặc biệt so với cổ đông phổ thông. Tùy theo điều lệ công ty và nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông, một số loại cổ phần ưu đãi có thể được chuyển đổi thành cổ phần phổ thông. Các loại cổ phần ưu đãi chính bao gồm:

Cổ phần ưu đãi biểu quyết

Cổ phần ưu đãi biểu quyết là loại cổ phần phổ thông nhưng có số phiếu biểu quyết cao hơn so với cổ phần phổ thông thông thường. Số phiếu biểu quyết cụ thể của một cổ phần ưu đãi biểu quyết được quy định rõ trong điều lệ công ty. Người sở hữu loại cổ phần này được gọi là cổ đông ưu đãi biểu quyết. Thông thường, cổ phần ưu đãi biểu quyết chỉ dành cho các cổ đông sáng lập hoặc các tổ chức được nhà nước ủy quyền. Đối với cổ đông sáng lập, quyền ưu đãi biểu quyết thường có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 3 năm) kể từ khi công ty thành lập, sau đó sẽ tự động chuyển đổi thành cổ phần phổ thông.

Cổ phần ưu đãi cổ tức

Cổ phần ưu đãi cổ tức mang lại cho người sở hữu quyền được nhận cổ tức với mức cao hơn hoặc ổn định hơn so với cổ phần phổ thông. Cổ tức của loại cổ phần này có thể bao gồm cổ tức cố định (không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty) và cổ tức thưởng. Mức ưu đãi cổ tức cụ thể sẽ được Đại hội đồng cổ đông hoặc điều lệ công ty quy định. Đây là lựa chọn hấp dẫn cho các nhà đầu tư tìm kiếm nguồn thu nhập ổn định và ít rủi ro hơn.

Để tìm hiểu sâu hơn về loại cổ phần này, bạn có thể tham khảo thêm về: Cổ phần ưu đãi cổ tức là gì và quyền lợi của cổ đông ưu đãi cổ tức

Cổ phần ưu đãi hoàn lại

Cổ phần ưu đãi hoàn lại cho phép công ty mua lại vốn góp từ người sở hữu theo yêu cầu của họ hoặc dựa trên các điều kiện đã được ghi rõ trong cổ phiếu và điều lệ công ty. Điều này mang lại một mức độ thanh khoản và an toàn nhất định cho nhà đầu tư, vì họ có thể yêu cầu công ty hoàn trả vốn góp trong những trường hợp nhất định.

Cổ phần ưu đãi khác

Ngoài các loại cổ phần ưu đãi được pháp luật quy định, mỗi công ty cổ phần có thể tạo lập thêm các loại cổ phần ưu đãi khác, miễn là chúng được quy định rõ ràng trong điều lệ công ty và được Đại hội đồng cổ đông thông qua. Điều này cho phép các công ty linh hoạt trong việc huy động vốn và xây dựng cơ cấu sở hữu phù hợp với chiến lược phát triển của mình.

Việc nắm vững các khái niệm và loại hình cổ phần là yếu tố then chốt giúp nhà đầu tư định hình chiến lược và đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả trên thị trường chứng khoán.

Hy vọng những kiến thức trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về bản chất và các loại cổ phần. Để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về tài chính và đầu tư, hãy khám phá chuyên mục Blog của chúng tôi!

Lên đầu trang