Bảng giá chứng khoán cơ sở: Bí kíp đọc nhanh, hiểu sâu cho F0

atr avatar 16317 1763614304

Trong thế giới chứng khoán sôi động, việc hiểu rõ bảng giá là chìa khóa để định hướng đầu tư hiệu quả. Bài viết này sẽ giải mã những tín hiệu màu sắc trên bảng giá, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt diễn biến thị trường. Khám phá thêm kiến thức tài chính bổ ích tại Chuyentaichinh.

Bảng giá chứng khoán đóng vai trò là “trái tim” của thị trường, liên tục cập nhật mọi diễn biến giao dịch theo thời gian thực. Đối với mọi nhà đầu tư, việc thành thạo cách đọc và phân tích bảng giá là kỹ năng nền tảng không thể thiếu. Nắm vững thông tin trên bảng giá sẽ giúp bạn nhanh chóng nhận diện xu hướng, đánh giá tâm lý thị trường và đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt, phù hợp với từng thời điểm. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thành phần chính và ý nghĩa của chúng trên bảng giá chứng khoán.

Màu sắc trong bảng giá chứng khoán

Trên bảng giá chứng khoán, các mức giá được thể hiện qua 4 màu chủ đạo: Vàng, Đỏ, Xanh lục (xanh lá cây), Xanh nước biển (lơ), Tím. Mỗi màu sắc phản ánh một sự thay đổi về giá khác nhau, giúp nhà đầu tư dễ dàng nắm bắt tình hình thị trường chỉ bằng một cái nhìn:

  • Vàng: Giá không thay đổi so với giá tham chiếu (giá đóng cửa của phiên giao dịch gần nhất)
  • Đỏ: Giá giảm so với giá tham chiếu
  • Xanh lục: Giá tăng so với giá tham chiếu
  • Xanh lơ: Giá giảm tối đa trong một phiên giao dịch (giá sàn)
  • Tím: Giá tăng tối đa trong một phiên giao dịch (giá trần)

Mức giá tăng và giảm tối đa trong mỗi phiên giao dịch (tương đương với màu tím và xanh lơ) được tính toán dựa trên biên độ dao động giá quy định của từng sàn chứng khoán. Cụ thể, biên độ trên các sàn như sau:

  • Sàn HSX (HOSE): +-7%
  • Sàn HNX: +-10%
  • Sàn UPCOM: +-15%

Các thành phần trong bảng giá chứng khoán

Mã chứng khoán (Mã CK)

Cột Mã chứng khoán thường nằm ở vị trí ngoài cùng bên trái trên bảng điện. Mỗi công ty niêm yết trên sàn chứng khoán được cấp một mã cổ phiếu gồm 3 ký tự để dễ phân biệt, thường là tên viết tắt của doanh nghiệp đó.

Ví dụ: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (Vietinbank) có mã cổ phiếu là CTG.

Bên cạnh các mã cổ phiếu 3 chữ cái, bạn cũng có thể thấy các mã có nhiều chữ cái hơn như E1VFVN30. Đây là chứng chỉ quỹ hoán đổi danh mục (ETF), loại quỹ mô phỏng thụ động theo một chỉ số nhất định và có thể giao dịch như một mã cổ phiếu thông thường.

Ngoài ra, cột Mã chứng khoán còn hiển thị một số mã gồm nhiều chữ cái khác, đó là các mã chứng quyền được các công ty chứng khoán phát hành. Nhà đầu tư có thể giao dịch các chứng quyền này với mức giá thường rẻ hơn so với các mã cổ phiếu cơ sở.

Xem thêm:

  • Bảng giá chứng quyền là gì?
  • Chứng chỉ quỹ ETF là gì?

Khi nhấp vào một mã cổ phiếu bất kỳ, giao diện bảng giá thường sẽ mở rộng để hiển thị toàn bộ những thông tin quan trọng về cổ phiếu đó, bao gồm đồ thị giá, độ sâu thị trường, lịch sử và biểu đồ khớp lệnh, giúp nhà đầu tư có cái nhìn chi tiết hơn.

Khám phá: Huyết mạch doanh nghiệp: Giải mã Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và những bí kíp phân tích "sống còn"

PTS (Tỉ lệ ảnh hưởng đến chỉ số VN30)

Cột PTS (Points) mô tả mức độ ảnh hưởng của từng cổ phiếu trong rổ VN30 tới chỉ số chung VN30. Cột này thường chỉ xuất hiện trên bảng giá chuyên biệt cho chỉ số VN30, giúp nhà đầu tư nhìn nhận chi tiết đóng góp của từng mã vào sự biến động của chỉ số.

Ví dụ, nếu cổ phiếu MBB góp phần làm tăng chỉ số VN30 lên 1.16 điểm, trong khi sự sụt giảm của cổ phiếu HPG khiến VN30 giảm 1.49 điểm. Thông tin này cung cấp góc nhìn sâu sắc về động lực thay đổi của chỉ số VN30 trong mỗi phiên giao dịch.

TC (Tham chiếu)

Đối với hai sàn HSX (HoSE) và HNX, giá tham chiếu là mức giá đóng cửa của phiên giao dịch gần nhất và được lấy làm cơ sở để tính toán biên độ dao động giá trần, sàn. Riêng với sàn UPCoM, giá tham chiếu được tính theo bình quân giá quyền (trung bình cộng của toàn bộ mức giá giao dịch lô chẵn trong phiên giao dịch gần nhất).

Giá của mỗi cổ phiếu hiển thị trong Cột TC – Trần – Sàn sẽ được tính như sau:

Giá hiển thị x 1.000 = Giá thực tế

Giả sử: Vào ngày 7/6/2022, cổ phiếu ACB trên sàn HSX có giá tham chiếu hiển thị trên bảng giá là 25.30 (tương đương 25.300 đồng/cp). Điều này có nghĩa là cổ phiếu này đã đóng cửa ở mức 25.300 đồng vào phiên giao dịch trước đó.

Giá trần (Trần)

Giá trần là mức giá tối đa mà một cổ phiếu có thể tăng trong một phiên giao dịch. Mức giá này được quy định dựa trên giá tham chiếu và biên độ dao động giá của sàn niêm yết, như đã đề cập ở phần màu sắc.

Ví dụ: Mã BID thuộc rổ VN30 có giá tham chiếu hiển thị là 34.55 (tương đương 34.550 đồng/cp). Với biên độ dao động giá của sàn HSX là +-7%, mức giá trần của BID trong phiên giao dịch này sẽ là:

34.550 + (34.550 x 7%) = 36.950 đồng

Giá sàn (Sàn)

Ngược lại với giá trần, giá sàn là mức giá tối đa mà một cổ phiếu có thể giảm trong một phiên giao dịch. Đây là mức giá thấp nhất mà nhà đầu tư có thể đặt mua hoặc bán trong phiên giao dịch đó, cũng được tính toán dựa trên giá tham chiếu và biên độ sàn.

Tổng khối lượng khớp lệnh (Tổng KL)

Cột này hiển thị tổng số lượng cổ phiếu đã được giao dịch (khớp lệnh thành công) trong phiên tính đến thời điểm hiện tại. Khối lượng khớp lệnh cho biết tính thanh khoản của mỗi cổ phiếu. Khối lượng giao dịch thực tế bằng số hiển thị trên bảng giá nhân với 100.

Ví dụ: Nếu cột Tổng KL của mã BID hiển thị 724,10, điều này có nghĩa là tổng số lượng cổ phiếu BID đã được giao dịch tính đến thời điểm đó là: 724,10 x 100 = 72.410 (bảy mươi hai nghìn bốn trăm mười) cổ phiếu. (Lưu ý: ví dụ gốc có vẻ nhầm lẫn giữa 10 và 100, quy định chung là nhân 100).

Khớp lệnh (Giá/ KL /+-)

Cột Khớp lệnh, thường nằm ở vị trí trung tâm của bảng giá, bao gồm 3 yếu tố quan trọng:

  • Giá: Thể hiện mức giá đang được khớp lệnh tại thời điểm hiện tại hoặc mức giá đóng cửa cuối ngày.
  • KL (Khối Lượng): Khối lượng cổ phiếu tương ứng với mức giá khớp lệnh đó.
  • +/- : Thể hiện mức thay đổi tuyệt đối của giá so với giá tham chiếu.

Ngoài ra, trên nhiều bảng giá, bạn có thể bấm vào mũi tên trái hoặc phải ở cột +/- để chuyển đổi hiển thị, theo dõi sự thay đổi về tỉ lệ phần trăm của giá đang được khớp so với giá tham chiếu.

Xem thêm: Giải phóng cuộc đời: 11 bí quyết đột phá để nghỉ hưu sớm và tận hưởng

Bên mua

Các cột Bên mua hiển thị 3 mức giá cao nhất cùng với khối lượng tương ứng (KL 1, KL 2, KL 3) mà nhà đầu tư đang đặt lệnh mua và chờ khớp. Các mức giá này được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên giảm dần, với Giá 1 là mức giá mua cao nhất, tiếp theo là Giá 2 và Giá 3. Các mức giá đặt mua thấp hơn sẽ không được hiển thị trên bảng giá.

Ví dụ, nếu 3 mức giá cao nhất mà nhà đầu tư đặt mua cho mã cổ phiếu BID là 34.45 (Cột 1); 34.40 (Cột 2) và 34.35 (Cột 3).

Bên bán

Ngược lại với bên mua, các cột Bên bán hiển thị 3 mức giá thấp nhất cùng khối lượng tương ứng mà nhà đầu tư đang đặt lệnh bán. Các mức giá đặt bán cao hơn sẽ không xuất hiện trên bảng điện. Những mức giá này sẽ thay đổi liên tục trong suốt phiên giao dịch và dừng lại khi phiên giao dịch kết thúc.

Giá Cao – Trung bình (TB) – Thấp

Cột này cung cấp tổng quan về diễn biến giá trong phiên: mức giá cao nhất, mức giá thấp nhất và mức giá trung bình đã được khớp lệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Giá cao nhất và Giá thấp nhất trong phiên chưa chắc đã là giá trần và giá sàn, trừ khi cổ phiếu chạm các ngưỡng này.

Dư mua – dư bán

Trong phiên giao dịch, nhà đầu tư đặt rất nhiều mức giá khác nhau, nhưng bảng giá chứng khoán thường chỉ hiển thị 3 mức giá gần với mức khớp lệnh nhất. Cột Dư mua – Dư bán mô tả tổng khối lượng cổ phiếu đang chờ khớp lệnh ở tất cả các mức giá không hiển thị trong 3 cột Bên mua/Bên bán.

Khi kết thúc phiên, Cột Dư mua – Dư bán sẽ tổng hợp lại toàn bộ khối lượng cổ phiếu chưa được thực hiện trong ngày giao dịch.

Ví dụ: Mã ADC được đặt lệnh mua 500 cổ phiếu ở giá 22.000; 1,400 cổ phiếu ở giá 23.000 và chưa được khớp lệnh. Nếu không có các mức giá khác, tổng số lượng cổ phiếu bên mua đang chờ khớp là 1.900. Vì vậy, Cột Dư mua sẽ hiển thị khối lượng chưa khớp là 19,00 (tương đương 1.900 cổ phiếu).

Tương tự, Cột Dư bán cũng thể hiện tổng khối lượng chờ khớp. Cần lưu ý rằng các sàn HNX và UPCOM thường hiển thị thông số trên Cột Dư mua – Dư bán, nhưng với bảng giá HSX (HoSE), cột này có thể không hiển thị, và bạn chỉ có thể xem được 3 mức giá gần nhất với giá khớp lệnh tại phần Bên mua – Bên bán.

Xem thêm:

  • Cách đọc bảng giá chứng khoán HNX
  • Cách đọc bảng giá chứng khoán HOSE
  • Cách đọc bảng giá chứng khoán UPCOM

Đầu tư nước ngoài (ĐTNN)

Cột ĐTNN mô tả khối lượng cổ phiếu mà nhà đầu tư nước ngoài đã thực hiện khớp lệnh trong phiên giao dịch. Trong đó:

  • Cột Mua thể hiện số lượng cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài đã mua.
  • Cột Bán thể hiện số lượng cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài đã bán.

Ví dụ: Cổ phiếu CTG đã được nhà đầu tư nước ngoài mua với khối lượng 899,30 x 100 = 89.930 cổ phiếu và đã bán ra với khối lượng 222,80 x 100 = 22.280 cổ phiếu.

Tìm hiểu thêm: Bí Quyết Giữ Tiền An Toàn và Sinh Lời: 8 Tuyệt Chiêu Quản Lý Tiền Thông Minh

Khi bạn bấm vào mũi tên cạnh Cột Mua – Bán, giao diện thường sẽ chuyển sang Cột Room. Đây là cột mô tả khối lượng cổ phiếu còn lại mà nhà đầu tư nước ngoài có thể mua vào, do họ chỉ được nắm giữ một tỷ lệ nhất định cho mỗi mã cổ phiếu theo quy định.

Ví dụ: Cột Room của cổ phiếu HPG hiển thị 1,252,200,53. Điều này có nghĩa nhà đầu tư nước ngoài chỉ được mua thêm tối đa 1.252.200.530 cổ phiếu HPG. Trong khi đó, nếu Cột Room của cổ phiếu MWG không hiện thông tin gì, có nghĩa cổ phiếu này đã kín room và nhà đầu tư nước ngoài sẽ không được sở hữu thêm cổ phiếu MWG nữa.

Các chỉ số thị trường mặc định

Chỉ số VN30

Chỉ số VN30 mô tả biến động giá của các cổ phiếu trong rổ VN30 – nhóm 30 doanh nghiệp hàng đầu đang được niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán (GDCK) TP.HCM – HoSE, dựa trên các tiêu chí về vốn hóa và thanh khoản.

Chỉ số VN-Index

Chỉ số VN-Index thể hiện sự thay đổi về giá của toàn bộ cổ phiếu đang được niêm yết tại Sở GDCK TP.HCM (HoSE). Đây là chỉ số được quan tâm hàng đầu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, thường được xem là thước đo tổng quan về sức khỏe của nền kinh tế.

Chỉ số VNX AllShare

VNX AllShare là chỉ số chung, mô tả biến động giá của các cổ phiếu tại cả Sở GDCK Hà Nội (HNX) và Sở GDCK TP.HCM (HoSE), mang lại cái nhìn tổng thể về thị trường Việt Nam.

Phần biểu đồ của 3 chỉ số này thường cung cấp cho bạn thông tin tổng quan về số lượng mã chứng khoán tăng, giảm và không thay đổi so với giá tham chiếu ngay trong phiên giao dịch.

Ví dụ, chart VNXALLSHARE vào một thời điểm nhất định có thể cho thấy 192 mã tăng, 190 mã giảm và 100 mã có giá không thay đổi so với giá tham chiếu. Tương tự là các mã cổ phiếu thuộc chỉ số VN-Index và VN30.

Chỉ số HNX30

Tương tự như VN30, chỉ số HNX30 mô tả biến động về giá của 30 mã cổ phiếu hàng đầu được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), dựa trên các tiêu chí về vốn hóa, thanh khoản và tỉ lệ free-float.

VN30F1M

Biểu đồ VN30F1M thể hiện sự thay đổi về giá của Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 đáo hạn trong 01 tháng. Chỉ số này sử dụng chỉ số VN30 làm tài sản cơ sở. Do đó, mọi biến động trên thị trường chứng khoán cơ sở, đặc biệt là chỉ số VN30, đều ảnh hưởng trực tiếp tới VN30F1M. Đây là biểu đồ đặc biệt quan trọng đối với nhà đầu tư phái sinh.

Tùy chỉnh hiển thị biểu đồ

Các nền tảng giao dịch hiện đại thường cung cấp khả năng tùy chỉnh linh hoạt khu vực biểu đồ, giúp nhà đầu tư cá nhân hóa trải nghiệm theo dõi thị trường. Thay vì chỉ giới hạn ở các biểu đồ chỉ số mặc định, bạn có thể thiết lập để hiển thị biểu đồ giá, khối lượng giao dịch của các mã cổ phiếu, chứng quyền cụ thể mà mình quan tâm. Nhiều nền tảng cho phép điều chỉnh vị trí, kích thước và thậm chí thu phóng các biểu đồ nhỏ, giúp việc quan sát dữ liệu trở nên thuận tiện hơn.

Để thêm hoặc sắp xếp lại các biểu đồ, người dùng thường chỉ cần sử dụng các nút chức năng hoặc tính năng kéo thả trực quan. Điều này cho phép nhà đầu tư dễ dàng chuyển đổi giữa các bố cục hiển thị, ưu tiên theo dõi biểu đồ chuyên sâu hoặc tập trung vào bảng giá chi tiết tùy theo nhu cầu phân tích.

Các danh mục và chức năng theo dõi

Một bảng giá chứng khoán chuyên nghiệp thường cung cấp nhiều danh mục hiển thị cố định để người dùng dễ dàng theo dõi các nhóm cổ phiếu quan trọng, bao gồm:

  • Bảng giá chứng khoán VN30
  • Bảng giá chứng khoán HSX (HoSE)
  • Bảng giá chứng khoán HNX
  • Bảng giá chứng khoán UPCOM
  • Bảng giá phái sinh hợp đồng tương lai chỉ số VN30
  • Bảng giá giao dịch lô lẻ (cả 2 sàn HNX và HSX)
  • Thị trường (Hiển thị Top các cổ phiếu làm ảnh hưởng đến thị trường và Top 10 cổ phiếu tăng/giảm mạnh nhất)

Trong phần “Thị trường” hoặc “Tổng quan”, nhà đầu tư có thể nhanh chóng nắm bắt các cổ phiếu có tác động lớn nhất đến các chỉ số chính như VN-Index, VN30, HNX, HNX30 ngay trong phiên giao dịch. Ví dụ, cổ phiếu VCB có thể đang tác động tích cực nhất tới chỉ số VN-Index, trong khi sự suy giảm của VHM lại kéo chỉ số này đi xuống.

Ngoài ra, tính năng thiết lập “danh mục đầu tư cá nhân” (watchlist) là một công cụ hữu ích. Bạn có thể tạo và tùy chỉnh các danh mục riêng để theo dõi sát sao những mã cổ phiếu mình đang quan tâm hoặc có trong danh mục đầu tư hiện tại, giúp quản lý thông tin hiệu quả hơn.

Cập nhật diễn biến thị trường thời gian thực

Để hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định kịp thời, nhiều bảng giá chứng khoán hiện đại tích hợp các kênh thông tin cập nhật liên tục. Các thanh tin tức (headline news) hoặc khu vực thông báo thường hiển thị những diễn biến mới nhất của các mã giao dịch và thị trường nói chung theo thời gian thực. Điều này giúp người dùng không bỏ lỡ các sự kiện quan trọng, tin tức doanh nghiệp hay các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, từ đó kịp thời nắm bắt cơ hội hoặc điều chỉnh chiến lược đầu tư.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cái nhìn toàn diện và chi tiết về các thành phần quan trọng trên bảng giá chứng khoán. Việc nắm vững cách đọc và phân tích bảng giá là chìa khóa để nhà đầu tư tự tin hơn trên hành trình chinh phục thị trường. Hãy tiếp tục trau dồi kiến thức và kỹ năng để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư của mình.

Nắm vững bí kíp đọc bảng giá chứng khoán là bước đầu tiên quan trọng cho mọi nhà đầu tư F0. Để tiếp tục nâng cao kiến thức và khám phá thêm những phân tích sâu sắc hơn về thị trường, hãy truy cập Blog của chúng tôi.

Lên đầu trang