Lợi tức là gì? Cẩm nang kiến thức A-Z cho nhà đầu tư thông thái

atr avatar 16423 1763086804

Khi tham gia vào các hoạt động đầu tư hay kinh doanh, việc nắm bắt và hiểu rõ về “lợi tức” là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Đây không chỉ đơn thuần là khoản thu nhập, mà còn ẩn chứa nhiều tầng nghĩa khác nhau tùy vào từng bối cảnh cụ thể. Khám phá sâu hơn về khái niệm này sẽ giúp bạn trang bị kiến thức vững vàng, từ đó đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt hơn cùng <a href="Chuyên Tài Chính“>Chuyên Tài Chính.

Lợi tức là một khái niệm cốt lõi, thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh, đầu tư và ngân hàng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và hình thức hoạt động, lợi tức có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau. Bài viết này sẽ đi sâu làm rõ khái niệm Lợi tức là gì và những khía cạnh quan trọng xoay quanh chủ đề này, giúp độc giả có cái nhìn toàn diện hơn về một trong những chỉ số tài chính quan trọng.

Lợi tức là gì?

Lợi tức, hiểu một cách đơn giản nhất, là khoản lợi nhuận mà các doanh nghiệp, tổ chức hoặc nhà đầu tư cá nhân thu được từ các hoạt động đầu tư và kinh doanh của mình. Khoản lợi nhuận này có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi, đầu tư vào thị trường chứng khoán, các khoản cho vay, hoặc tiền gửi tiết kiệm ngân hàng.

Điều thú vị là, tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể, lợi tức sẽ mang những tên gọi khác nhau:

  • Trong lĩnh vực đầu tư chứng khoán, lợi tức thường được biết đến với tên gọi là cổ tức (đối với cổ phiếu) hoặc lãi suất trái phiếu (đối với trái phiếu).
  • Đối với các khoản tiền gửi tiết kiệm hay các hoạt động cho vay, lợi tức chính là tiền lãi mà người gửi hoặc người cho vay nhận được.
  • Trong các hoạt động kinh doanh sản xuất, lợi tức thường được gọi là lợi nhuận hoặc tiền lời.

Ví dụ minh họa về lợi tức: Giả sử bạn quyết định vay ngân hàng 50 triệu đồng để kinh doanh, với lãi suất 10%/năm trong thời hạn 2 năm. Sau 2 năm, tổng số tiền bạn phải trả cho ngân hàng là 60 triệu đồng. Trong đó, 50 triệu đồng là vốn gốc và 10 triệu đồng là tiền lãi. Như vậy, 10 triệu đồng tiền lãi này chính là lợi tức mà ngân hàng đã thu được từ khoản cho vay của bạn.

Tỷ suất lợi tức là gì?

Tỷ suất lợi tức, hay còn gọi là suất sinh lời (rate of return), là một chỉ số tài chính quan trọng thể hiện mối quan hệ giữa lợi tức thu được (hoặc phải trả) so với tổng vốn đầu tư (hoặc vốn vay) trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính theo năm.

Công thức tính tỷ suất lợi tức:

Z’=(Z / Tổng vốn) x 100%

Trong đó:

Xem thêm: Bí Quyết Giao Dịch Lợi Nhuận: Đọc Vị Xu Hướng Giá Với Trendline

  • Zlà tỷ suất lợi tức
  • Z là tổng lợi tức thu được hoặc phải trả
  • Tổng vốn là vốn đầu tư ban đầu hoặc vốn vay

Tỷ suất lợi tức là một thước đo hiệu quả kinh doanh và đầu tư, giúp đánh giá khả năng sinh lời của một dự án, một khoản đầu tư hay toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định. Dựa vào chỉ số này, nhà đầu tư và các bên liên quan có thể đưa ra quyết định tài chính sáng suốt hơn.

Lợi tức trái phiếu là gì?

Lợi tức trái phiếu là khoản thu nhập định kỳ mà người nắm giữ trái phiếu nhận được từ tổ chức phát hành. Khoản tiền này thường được trả cố định theo một lịch trình cụ thể (ví dụ: hàng quý, nửa năm, hoặc hàng năm) và không phụ thuộc vào tình hình kinh doanh hay lợi nhuận của đơn vị phát hành. Đây là một trong những yếu tố chính hấp dẫn nhà đầu tư vào trái phiếu, mang lại dòng tiền ổn định.

Thuế lợi tức là gì?

Thuế lợi tức là một loại thuế trực thu, được áp dụng đối với lợi tức (lợi nhuận) thu được từ các hoạt động sản xuất kinh doanh của các cá nhân và tổ chức. Theo quy định của pháp luật, các chủ thể có lợi tức phát sinh từ các ngành nghề như sản xuất, xây dựng, vận tải, dịch vụ, ăn uống, và các hoạt động kinh doanh khác trên lãnh thổ Việt Nam đều thuộc đối tượng phải nộp thuế lợi tức. Loại thuế này đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết thu nhập và đóng góp vào ngân sách nhà nước.

Phân loại lợi tức và cách tính lợi tức

Trong thị trường tài chính, có nhiều cách để tính toán và phân loại lợi tức, tùy thuộc vào loại hình tài sản và mục đích phân tích. Dưới đây là một số loại lợi tức phổ biến và công thức tính toán tương ứng:

Lợi tức trên cơ sở chiết khấu ngân hàng (Bank Discount Yield – BDY)

Lợi tức trên cơ sở chiết khấu ngân hàng thường được sử dụng để niêm yết giá các loại trái phiếu kho bạc ngắn hạn, vốn được bán với giá chiết khấu so với mệnh giá. Nhà đầu tư sẽ hưởng lợi từ sự chênh lệch giữa giá mua vào và mệnh giá khi đáo hạn. Khoản lợi nhuận này được gọi là lợi tức trên cơ sở chiết khấu ngân hàng.

Công thức tính lợi tức trên cơ sở chiết khấu ngân hàng:

Lợi tức (BDY) = (D/F) x (360/t)

Trong đó:

  • D là giá trị chiết khấu (D = Mệnh giá – Giá mua vào)
  • F là mệnh giá của trái phiếu
  • t là số ngày còn lại cho đến khi trái phiếu đáo hạn

Ví dụ: Bạn mua một trái phiếu kho bạc có mệnh giá 150.000 đồng với giá mua vào là 130.000 đồng. Trái phiếu này sẽ đáo hạn sau 250 ngày. Khoản lợi tức bạn nhận được sẽ là:

[(150.000 – 130.000)/150.000] x (360/250) = 0,192 = 19,2%

Lợi tức theo thời gian nắm giữ (Holding Period Yield – HPY)

Lợi tức theo thời gian nắm giữ đo lường tổng lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư trong suốt thời gian nhà đầu tư nắm giữ tài sản đó. Với loại lợi tức này, bạn không cần biết chính xác số ngày còn lại đến khi đáo hạn như lợi tức chiết khấu mà tập trung vào tổng lợi nhuận từ giá trị tăng trưởng và thu nhập.

Công thức tính:

Lợi tức (HPY) = (P1 – P0 + D1) / P0

Trong đó:

  • P1 là giá trị khoản đầu tư tại thời điểm bán hoặc đáo hạn
  • P0 là giá mua ban đầu của khoản đầu tư
  • D1 là tổng thu nhập từ khoản đầu tư (ví dụ: cổ tức, lãi suất, tiền thuê) trong thời gian nắm giữ

Ví dụ: Bạn mua 100 triệu đồng cổ phiếu của công ty A vào năm 2019. Đến năm 2020, công ty chia cổ tức cho bạn là 5 triệu đồng. Đến năm 2021, bạn bán số cổ phiếu này với giá 125 triệu đồng. Khoản lợi tức bạn nhận được trong trường hợp này sẽ là:

(125 – 100 + 5)/100 = 0.3 = 30%

Tìm hiểu thêm: BAOVIET Bank: Lãi suất "hời" tháng 8/2025 – Cơ hội vàng cho vay và tiết kiệm

Lợi tức hiệu dụng năm (Effective Annual Yield – EAY)

Lợi tức hiệu dụng năm là một chỉ số chính xác hơn để đo lường suất sinh lời thực tế của một khoản đầu tư, đặc biệt khi có áp dụng phương pháp tính lãi kép hoặc so sánh các khoản đầu tư có kỳ hạn khác nhau. EAY giúp quy đổi các suất sinh lời theo kỳ hạn khác nhau về một suất sinh lời tương đương hàng năm.

Công thức tính:

EAY = (1+HPY) ^ (365/t) – 1

Trong đó:

  • HPY là lợi tức theo thời gian nắm giữ (đã tính ở trên)
  • t là số ngày của kỳ đầu tư

Ví dụ: Bạn có một khoản đầu tư mang lại lợi tức 6% trong 300 ngày (HPY = 0.06). Khoản lợi tức hiệu dụng năm trong trường hợp này là:

(1+0.06) ^ (365/300) – 1 ≈ 0.0735 = 7,35%

Lợi tức theo thị trường tiền tệ (Money Market Yield – MMY)

Lợi tức theo thị trường tiền tệ, còn được gọi là lợi tức tương đương chứng chỉ tiền gửi (CD equivalent yield), được sử dụng để so sánh suất sinh lời của các công cụ thị trường tiền tệ (như tín phiếu kho bạc) với lãi suất của các công cụ khác như chứng chỉ tiền gửi. MMY giúp chuẩn hóa các suất sinh lời để dễ dàng so sánh.

Công thức tính lợi tức theo thị trường tiền tệ:

Khám phá: Đội Tuyển 10 "Ngân Hàng Khổng Lồ" Thế Giới: Ai Đang Sở Hữu Kho Báu Ngoại Hối Lớn Nhất Năm 2023?

MMY = (360 x YBD) / (360 – t x YBD)

Trong đó:

  • YBD là lợi tức trên cơ sở chiết khấu ngân hàng
  • t là số ngày còn lại tính đến thời điểm đáo hạn

Ví dụ: Bạn đầu tư trái phiếu kho bạc với lợi tức trên cơ sở chiết khấu ngân hàng (YBD) là 19,2% (0.192). Trong 250 ngày tới, trái phiếu này sẽ đáo hạn. Khoản lợi tức theo thị trường tiền tệ trong trường hợp này sẽ là:

(360 x 0.192) / (360 – 250 x 0.192) ≈ 0.222 = 22,2%

Ý nghĩa của lợi tức trong đầu tư và kinh doanh

Lợi tức đóng vai trò trung tâm và có ý nghĩa to lớn đối với cả doanh nghiệp và nhà đầu tư cá nhân trong môi trường kinh tế và tài chính.

Đối với doanh nghiệp: Lợi tức là một chỉ số phản ánh rõ nét kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong một kỳ kế toán. Nó không chỉ bao gồm lợi nhuận từ các hoạt động cốt lõi mà còn từ các hoạt động đầu tư tài chính (như mua bán cổ phiếu, trái phiếu) và đôi khi cả từ các hoạt động bất thường. Do đó, lợi tức là một thước đo tổng quát, giúp đánh giá hiệu quả toàn diện của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc đưa ra các chiến lược phát triển và phân bổ nguồn lực.

Đối với nhà đầu tư: Lợi tức là thước đo hữu hiệu để đánh giá hiệu quả của các khoản đầu tư. Nó giúp nhà đầu tư xác định mức độ sinh lời trong quá khứ và tiềm năng trong tương lai của một tài sản hoặc một dự án cụ thể so với các lựa chọn đầu tư khác. Bằng cách phân tích lợi tức, nhà đầu tư có thể:

  • Đánh giá hiệu suất: So sánh lợi tức của các khoản đầu tư khác nhau để chọn ra lựa chọn tối ưu.
  • Đo lường rủi ro: Lợi tức thường đi kèm với mức độ rủi ro nhất định. Hiểu rõ lợi tức giúp nhà đầu tư cân nhắc giữa lợi nhuận tiềm năng và mức độ rủi ro chấp nhận được.
  • Đưa ra quyết định thông minh: Dựa vào lợi tức của doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể nhận định về tình hình tài chính và triển vọng tăng trưởng của công ty. Tuy nhiên, lợi tức chỉ là một trong nhiều yếu tố cần xem xét. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ số tài chính khác, tình hình thị trường và yếu tố vĩ mô là vô cùng quan trọng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.

Sự khác nhau giữa lợi tức và lợi nhuận

Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau trong ngôn ngữ hàng ngày, lợi tức và lợi nhuận có những sắc thái khác biệt quan trọng trong lĩnh vực tài chính.

  • Lợi tức (Yield/Return): Thường được hiểu là khoản thu nhập mà nhà đầu tư nhận được từ việc bỏ vốn vào một tài sản hoặc hoạt động cụ thể. Lợi tức mang tính đa dạng về hình thức và tên gọi tùy thuộc vào bản chất của khoản đầu tư:
    • Khi gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng, lợi tức là tiền lãi.
    • Khi đầu tư vào cổ phiếu, lợi tức là cổ tức.
    • Khi đầu tư vào trái phiếu, lợi tức là lãi suất trái phiếu.
    • Trong kinh doanh, lợi tức có thể là lợi nhuận thu được từ hoạt động sản xuất, buôn bán.

    Lợi tức nhấn mạnh vào “phần lãi” phát sinh từ việc sử dụng vốn, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm so với vốn gốc và trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Lợi nhuận (Profit): Là khoản tiền chênh lệch dương giữa tổng doanh thu và tổng chi phí mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân thu được từ các hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư. Lợi nhuận mang tính tổng thể hơn, là kết quả cuối cùng sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí liên quan.
    • Trong kinh doanh, lợi nhuận là chỉ số tổng quát phản ánh hiệu quả tài chính của toàn bộ hoạt động.
    • Trong đầu tư, lợi nhuận có thể là khoản chênh lệch giá khi bán một tài sản cao hơn giá mua, cộng thêm các khoản thu nhập khác như cổ tức hay lãi suất.

Tóm lại, lợi nhuận là kết quả cuối cùng của một quá trình kinh doanh hoặc đầu tư, trong khi lợi tức là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều hình thức thu nhập từ vốn, và thường được dùng để chỉ suất sinh lời hoặc dòng tiền thu về từ khoản đầu tư.

Lời kết

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về khái niệm lợi tức, các loại lợi tức phổ biến và ý nghĩa quan trọng của chúng trong đầu tư và kinh doanh. Nắm vững những kiến thức nền tảng này sẽ là hành trang vững chắc, giúp các nhà đầu tư đưa ra những quyết định tài chính sáng suốt và tối ưu hóa hiệu quả các khoản đầu tư của mình trong tương lai.

Hãy tiếp tục khám phá những kiến thức chuyên sâu và cập nhật nhất về tài chính bằng cách ghé thăm chuyên mục Blog của chúng tôi.

Lên đầu trang