Phương pháp VSA: Ứng dụng đột phá, làm chủ thị trường chứng khoán

atr avatar 16399 1763300112

Hiểu rõ sức mạnh đằng sau những biến động thị trường là chìa khóa để thành công trên sàn chứng khoán. Phương pháp Phân tích Khối lượng Chênh lệch Giá (VSA) sẽ giúp bạn giải mã tín hiệu cung cầu, từ đó đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt, và bạn có thể tìm hiểu thêm tại Chuyên Tài Chính.

Phương pháp Phân tích Khối lượng Chênh lệch Giá (VSA) được đánh giá là một trong những công cụ hiệu quả và phổ biến trong giới đầu tư chứng khoán. Dựa trên việc giải mã các tín hiệu cung – cầu, VSA giúp nhà đầu tư đưa ra những phán đoán chính xác về xu hướng thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thành phần cấu tạo và hướng dẫn cách ứng dụng phương pháp VSA trong giao dịch chứng khoán, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công cụ phân tích mạnh mẽ này.

Phương pháp VSA trong chứng khoán

Tổng quan về phương pháp VSA trong chứng khoán

Khái niệm

VSA, viết tắt của Volume Spread Analysis, là một phương pháp phân tích thị trường dựa trên mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và biên độ giá (chênh lệch giá) của cổ phiếu để nhận diện và dự đoán xu hướng thị trường.

Theo nguyên lý của VSA, sự biến động trên thị trường thường xuất phát từ sự mất cân bằng cung cầu, chủ yếu do hành động của các nhà đầu tư lớn (còn gọi là “Smart Money”). Khi những nhà đầu tư này thực hiện mua hoặc bán cổ phiếu với khối lượng lớn, họ sẽ tạo ra những biến động đáng kể về cung cầu. Phương pháp VSA tập trung vào việc phân tích ba yếu tố chính: khối lượng giao dịch, độ dài thân nến (biên độ giá) và mức giá đóng cửa của phiên giao dịch để dự báo các động thái tiếp theo của thị trường.

Tổng quan phương pháp VSA trong chứng khoán

Lịch sử ra đời của phương pháp VSA

Phương pháp VSA được Tom Williams phát triển dựa trên nền tảng của phương pháp Wyckoff. Tom Williams đã tinh chỉnh và mở rộng phân tích bằng cách tập trung vào ba yếu tố cốt lõi: khối lượng giao dịch, độ dài thân nến (hay chênh lệch giữa giá mở cửa và đóng cửa) và mức giá đóng cửa.

Quan điểm của Tom Williams nhấn mạnh rằng, để thực sự hiểu được bản chất của thị trường, nhà đầu tư cần nắm bắt được mối quan hệ mật thiết giữa cung và cầu. Khi làm được điều này, họ có thể nhận diện sớm các xu hướng thị trường và giao dịch với hiệu suất vượt trội so với đám đông, những người thường chỉ giao dịch dựa trên các tin tức đã được công khai rộng rãi.

Các thành phần trong phương pháp VSA

Khối lượng giao dịch

Cấu tạo phương pháp VSA trong chứng khoán

Khối lượng giao dịch thể hiện tổng số lượng cổ phiếu được mua bán trong một phiên. Đây là một yếu tố then chốt trong VSA, giúp xác định mức độ cung cầu hiện tại của một cổ phiếu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một phiên có khối lượng giao dịch rất lớn có thể là dấu hiệu cho một xu hướng tăng mạnh, nhưng cũng có thể là cảnh báo về một xu hướng giảm sắp tới. Điều này cho thấy khối lượng cần được phân tích kết hợp với các yếu tố khác để có cái nhìn toàn diện.

Khi áp dụng phương pháp VSA, nhà đầu tư thường chú ý đến hai dạng khối lượng giao dịch chính:

Khám phá: FAO tại Việt Nam: Hành động địa phương, Tầm vóc toàn cầu

  • Khối lượng cao hơn mức trung bình: Đây là phiên giao dịch có khối lượng vượt trội so với mức trung bình của một giai đoạn nhất định (thường là 20 phiên gần nhất), nhưng vẫn thấp hơn các đỉnh khối lượng trước đó.
  • Khối lượng giao dịch siêu cao: Là phiên giao dịch có khối lượng vượt xa các mức đỉnh đã được thiết lập trong quá khứ, cho thấy một sự kiện cung cầu cực lớn đang diễn ra.

Chênh lệch giá

Chênh lệch giá, hay còn gọi là biên độ giá, là sự khác biệt giữa mức giá mở cửa và giá đóng cửa, thể hiện qua độ dài của thân nến. Khi được phân tích cùng với khối lượng giao dịch, chênh lệch giá sẽ phản ánh rõ nét diễn biến cung – cầu và tâm lý thị trường trong phiên giao dịch đó.

Giá đóng cửa

Giá đóng cửa là mức giá cuối cùng mà cổ phiếu được giao dịch trong một phiên, đóng vai trò là một tín hiệu cực kỳ quan trọng trong phương pháp VSA, như Tom Williams đã nhấn mạnh. Sự thành công của ông đến từ việc nhận diện mối quan hệ chặt chẽ giữa giá đóng cửa, khối lượng giao dịch và chênh lệch giá, một sự kết hợp hiệu quả dựa trên phương pháp Wyckoff.

Cách giao dịch với phương pháp VSA

Dựa trên phương pháp VSA, nhà đầu tư có thể nhận diện tốt hơn các dấu hiệu thị trường, từ đó đưa ra quyết định mua hoặc bán cổ phiếu một cách hợp lý và kịp thời.

Sign Of Strength – Dấu hiệu Tăng giá (Cung < Cầu)

Dấu hiệu tăng giá (SOS) trên thị trường thường xuất hiện khi nguồn cung cổ phiếu đã cạn kiệt sau một giai đoạn bán tháo. Tại thời điểm này, nhiều nhà đầu tư nhận thấy mức giá đã trở nên hấp dẫn và bắt đầu mua vào, tạo ra lực cầu mạnh mẽ. Đây chính là tín hiệu cho thấy giá cổ phiếu có khả năng tăng trong thời gian tới.

Các mẫu hình chênh lệch giá – khối lượng tiêu biểu của SOS (dấu hiệu tăng giá):

Down Thrust – Lực đẩy xuống

Mẫu hình Down Thrust bao gồm một nến rút chân đảo chiều tăng. Đặc điểm là lực cầu bất ngờ được đẩy lên cao, khiến giá đóng cửa đảo chiều tăng, thường đi kèm với khối lượng giao dịch siêu cao hoặc cao hơn mức trung bình.

Mô hình Down Thrust – Lực đẩy xuống

Đây là một tín hiệu rất mạnh cho thấy xu hướng tăng giá của cổ phiếu có thể bắt đầu. Để đảm bảo an toàn, nhà đầu tư có thể chờ đợi cổ phiếu tăng xác nhận thêm một vài phiên, sau đó cân nhắc mua vào trong các phiên điều chỉnh giảm phù hợp.

Selling Climax – Cao trào bán

Selling Climax là một mẫu hình dấu hiệu tăng giá điển hình trong phương pháp VSA. Mẫu hình này bao gồm một thanh nến giảm với biên độ giá lớn (chênh lệch giá đóng cửa và mở cửa rất nhiều), giá đóng cửa thấp hơn đáng kể so với các phiên giảm điểm trước đó. Thanh nến thường có bóng nến dưới dài, cho thấy lực cầu đỡ giá cổ phiếu rất lớn, không muốn giá giảm sâu hơn. Mẫu hình này đi kèm với khối lượng giao dịch rất cao hoặc cao hơn mức trung bình.

Mô hình Selling Climax – Cao trào bán

Mẫu hình cao trào bán thường xuất hiện ở cuối một xu hướng giảm rõ ràng trước đó. Khối lượng giao dịch càng về sau càng tăng cao hơn mức trung bình, xác nhận áp lực bán đã đạt đỉnh và có thể đảo chiều.

No Supply Bar – Nến không có nguồn cung

Mẫu hình No Supply Bar bao gồm một thanh nến giảm với biên độ giá hẹp (chênh lệch giá đóng cửa và mở cửa thấp), tạo nên một thân nến ngắn. Điều đặc biệt là khối lượng giao dịch đi kèm thấp hơn hai phiên trước đó.

Mô hình No Supply Bar – Nến không có nguồn cung

Mẫu hình này thường là tín hiệu tiếp diễn cho một xu hướng tăng và cho thấy nguồn cung đang cạn kiệt. Nếu lực cầu vẫn duy trì mạnh mẽ, giá cổ phiếu có thể tiếp tục tăng cao sau giai đoạn tích lũy này.

Xem thêm: Chỉ số IIP: Vũ khí bí mật định hình chính sách và bứt phá doanh nghiệp

Sign Of Weakness – Dấu hiệu Giảm giá (Cung > Cầu)

Dấu hiệu giảm giá (SOW) xảy ra khi lực cầu đã suy yếu đáng kể, thường là sau một giai đoạn giá cổ phiếu tăng liên tục và đạt đỉnh. Lúc này, người mua đã giảm đi nhiều so với trước, nhận thấy giá đã quá cao. Điều này dẫn đến lực cầu yếu dần, tạo điều kiện cho giá cổ phiếu giảm.

Các mẫu hình chênh lệch giá – khối lượng tiêu biểu của SOW (dấu hiệu giảm giá):

UpThrust – Lực đẩy lên

Mẫu hình UpThrust bao gồm một nến đảo chiều giảm với thân nến ngắn (chênh lệch giá mở cửa và đóng cửa không cao). Phần râu nến phía trên dài, đi kèm với khối lượng giao dịch siêu cao hoặc cao hơn mức trung bình.

Mô hình UpThrust – Lực đẩy lên

Mẫu hình UpThrust cho thấy một sự bất thường: thân nến ngắn nhưng khối lượng giao dịch rất cao. Điều này báo hiệu rằng lực cung đang chiếm ưu thế vượt trội so với lực cầu, dẫn đến khả năng cao xu hướng giảm sẽ bắt đầu trong giai đoạn tiếp theo.

Buying Climax – Cao trào Mua

Mẫu hình Buying Climax bao gồm một thanh nến tăng với thân nến dài, giá đóng cửa tạo đỉnh so với các phiên trước đó. Râu nến phía trên thường khá dài so với thân nến, đi kèm với khối lượng giao dịch siêu cao hoặc cao hơn mức trung bình 20 phiên.

Mô hình Buying Climax – Cao trào Mua

Mẫu hình cao trào mua chỉ có ý nghĩa khi xuất hiện sau một xu hướng tăng đã được xác định rõ ràng. Thêm vào đó, khối lượng giao dịch phải ngày càng tăng mạnh vào phiên xảy ra mẫu hình. Những yếu tố này cho thấy thị trường đang có sự không đồng nhất với đà tăng giá của cổ phiếu, nền giá đã quá cao sau một thời gian tăng nóng. Khi đó, lượng cung có thể ồ ạt bán ra thị trường, khởi đầu cho một xu hướng giảm của cổ phiếu.

No Demand Bar – Nến không có nhu cầu mua

Mẫu hình No Demand Bar (nến không có nhu cầu mua) bao gồm một thanh nến tăng với thân nến ngắn và khối lượng giao dịch thấp hơn hai phiên trước đó. Sự xuất hiện của mẫu hình này là tín hiệu cho thấy cổ phiếu có thể tiếp tục giảm điểm.

Mô hình No Demand Bar – Nến không có nhu cầu mua

Thân nến ngắn và khối lượng nhỏ cho thấy lực cầu chưa quay trở lại đủ mạnh để áp đảo lực cung. Nhà đầu tư có thể đang chờ đợi một mức giá thấp hơn để mua vào, do đó chưa tạo ra động lực cầu đáng kể.

Tìm hiểu thêm: Bảo hiểm nhân thọ: Lật tẩy bí mật hợp đồng, tránh tiền mất tật mang

Trên đây là những phân tích chi tiết về phương pháp VSA trong đầu tư chứng khoán. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp các nhà đầu tư trang bị thêm kiến thức hữu ích, từ đó đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt và hiệu quả trên thị trường.

Hãy tiếp tục khám phá sâu hơn về cách làm chủ thị trường chứng khoán với các chiến lược và bài học kinh nghiệm được chia sẻ trong Blog.

Lên đầu trang