Trong bối cảnh ngày càng nhiều người Việt Nam quan tâm đến thị trường chứng khoán, việc nắm vững những kiến thức căn bản là vô cùng quan trọng để tránh rủi ro. Bài viết này sẽ giải mã bản chất của các loại chứng khoán, giúp bạn tự tin hơn khi tham gia vào sân chơi tài chính đầy hấp dẫn này, xem thêm tại Chuyên Tài Chính.
Sự quan tâm của người Việt Nam đối với thị trường chứng khoán đang tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, không ít nhà đầu tư mới vẫn còn băn khoăn về định nghĩa và các khía cạnh cơ bản của lĩnh vực này. Việc thiếu kiến thức nền tảng có thể dẫn đến những rủi ro không đáng có hoặc dễ bị lợi dụng bởi các thông tin sai lệch. Nhằm trang bị cho độc giả những hiểu biết vững chắc, bài viết này sẽ đi sâu giải đáp câu hỏi chứng khoán là gì và cung cấp cái nhìn tổng quan về thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thử thách này.
Tóm tắt nhanh:
Chứng khoán là gì? Chứng khoán (Securities) là loại tài sản thể hiện quyền sở hữu hoặc quyền đòi nợ đối với tổ chức phát hành, thường dưới dạng cổ phiếu, trái phiếu hoặc chứng chỉ quỹ.
Phân loại chính: Cổ phiếu, Trái phiếu, Chứng chỉ quỹ, Chứng quyền, Quyền mua cổ phần, Chứng chỉ lưu ký và Chứng khoán phái sinh.
Đặc điểm: Tính thanh khoản cao, dễ giao dịch, tiềm năng sinh lời lớn nhưng rủi ro biến động mạnh theo thị trường.
Vai trò: Giúp doanh nghiệp huy động vốn, tạo cơ hội đầu tư cho cá nhân, thúc đẩy tăng trưởng và minh bạch hóa nền kinh tế quốc gia.
Tìm hiểu về chứng khoán
Chứng khoán là gì?
Chứng khoán (securities) là một loại tài sản tài chính đại diện cho quyền sở hữu đối với một phần vốn của công ty hoặc tổ chức phát hành, hoặc quyền đòi nợ đối với tổ chức đó. Bằng chứng về tài sản mà nhà đầu tư sở hữu thường được gọi là cổ phiếu. Khi mức sở hữu đủ lớn, số cổ phiếu đó được gọi là cổ phần, và chủ sở hữu được gọi là cổ đông.
Ví dụ: Khi bạn sở hữu 1 đơn vị chứng khoán của công ty A, điều này đồng nghĩa với việc bạn đang nắm giữ một phần tài sản hoặc quyền lợi nhất định tại công ty A.
Chứng khoán thường được thể hiện dưới dạng một đoạn mã duy nhất, còn gọi là mã chứng khoán (ticker symbol) hoặc mã cổ phiếu (stock symbol). Mỗi mã chứng khoán thường có 3 ký tự in hoa, là tên viết tắt của công ty/tổ chức phát hành, giúp dễ dàng nhận diện trên thị trường.
Ví dụ: Mã VIC là viết tắt của CTCP Tập đoàn Vingroup.
*Ghi chú: Trong một số trường hợp, công ty có thể phải chọn một mã khác nếu mã viết tắt mong muốn đã được sử dụng.
Về bản chất, chứng khoán là công cụ tài chính giúp nhà đầu tư nắm bắt cơ hội tham gia vào các doanh nghiệp tiềm năng, đồng thời có khả năng gia tăng giá trị tài sản cá nhân. Việc trang bị kiến thức vững vàng về chứng khoán và cơ chế hoạt động của thị trường là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định đầu tư hiệu quả và bền vững.
Phân loại chứng khoán theo hình thức sở hữu
Chứng khoán bao gồm nhiều loại hình khác nhau, được phân loại dựa trên hình thức sở hữu và quyền lợi đi kèm:
Cổ phiếu
Cổ phiếu là giấy chứng nhận số tiền mà nhà đầu tư đã đóng góp vào vốn của công ty phát hành. Cổ phiếu là chứng chỉ do công ty cổ phần phát hành, xác nhận quyền sở hữu một số cổ phần nhất định của công ty đó.
Ví dụ: Khi một công ty được thành lập, cần khai báo vốn điều lệ với cơ quan nhà nước. Vốn điều lệ này được chia thành các phần nhỏ bằng nhau, gọi là cổ phần. Những người góp vốn sẽ trở thành cổ đông và được cấp giấy xác nhận quyền sở hữu cổ phần, đó chính là cổ phiếu. Nắm giữ cổ phiếu đồng nghĩa với việc bạn sở hữu một phần của công ty và có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng (tùy theo loại cổ phiếu). Khi công ty hoạt động hiệu quả và có lợi nhuận, cổ đông có thể được chia cổ tức tương ứng với số cổ phần sở hữu.
Trái phiếu
Trái phiếu là một chứng nhận nghĩa vụ nợ, trong đó người phát hành cam kết trả cho người sở hữu một khoản tiền gốc và lãi định kỳ trong một khoảng thời gian xác định. Các đối tượng phát hành trái phiếu có thể là doanh nghiệp, kho bạc nhà nước hoặc chính phủ. Nhà đầu tư trái phiếu có thể là cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Có thể hiểu đơn giản, trái phiếu là một hình thức giấy vay nợ.
Ví dụ: Khi một công ty cần huy động vốn nhưng không muốn phát hành thêm cổ phiếu để tránh pha loãng quyền sở hữu, họ có thể phát hành trái phiếu. Điều này tương tự như việc công ty thông báo “Tôi cần vay tiền và sẽ trả lãi”. Nếu bạn muốn cho vay, bạn có thể mua trái phiếu của công ty đó. Công ty sẽ trả lãi hàng năm theo cam kết trong hợp đồng trái phiếu. Lãi suất trái phiếu thường cao hơn lãi suất tiết kiệm ngân hàng, nhưng người nắm giữ trái phiếu không có quyền tham gia vào việc quản lý hay ra quyết định trong các vấn đề của công ty.
Chứng chỉ quỹ
Chứng chỉ quỹ được hiểu là chứng nhận góp vốn của nhà đầu tư vào một quỹ đầu tư, thường là quỹ mở hoặc quỹ đại chúng. Quỹ mở là quỹ được thành lập và quản lý chuyên nghiệp bởi các Công ty quản lý quỹ, hoạt động dưới sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Nhà đầu tư có thể tham gia đầu tư vào các quỹ này thông qua việc mua chứng chỉ quỹ.
Hoạt động của quỹ mở
Hoạt động chính của các quỹ đầu tư nhằm tạo ra lợi nhuận là thông qua việc mua bán các loại tài sản như chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền điện tử, ngoại hối, v.v. Lợi nhuận thu được từ các hoạt động này sẽ được chia sẻ lại với các nhà đầu tư sở hữu chứng chỉ quỹ. Nhà đầu tư chứng chỉ quỹ không có quyền quản lý hay đưa ra quyết định trực tiếp; mọi hoạt động sẽ do công ty quản lý quỹ thay mặt thực hiện.
Chứng quyền
Chứng quyền là một sản phẩm phái sinh gắn liền với một loại chứng khoán cơ sở. Các công ty đại chúng phát hành chứng quyền nhằm cung cấp cho người mua quyền được mua hoặc bán cổ phiếu của doanh nghiệp đó với một mức giá được định trước (giá thực hiện) trong một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai.
Tại Việt Nam, hình thức phổ biến nhất hiện nay là Chứng quyền có đảm bảo (Covered Warrant). Đây là loại chứng khoán được phát hành bởi các tổ chức tài chính (thường là các công ty chứng khoán). Chứng quyền có đảm bảo gồm 2 loại:
- Chứng quyền mua: Người mua hưởng lợi nhuận dựa theo chiều tăng giá của chứng khoán cơ sở.
- Chứng quyền bán: Người mua kiếm lời nhờ chiều giảm của chứng khoán cơ sở.
Quyền mua cổ phần
Khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu mới, giá bán thường rẻ hơn giá đang giao dịch trên thị trường. Điều này có thể gây bất lợi cho các cổ đông hiện hữu vì giá mới có khả năng kéo giá của cổ phiếu cũ mà họ đang nắm giữ đi xuống.
Để giải quyết vấn đề này, khái niệm quyền mua cổ phần (hay còn gọi là quyền mua trước hoặc quyền tiên mãi) ra đời. Đây là một loại chứng khoán đặc biệt, ưu tiên dành cho các cổ đông hiện hữu, cho phép họ mua cổ phiếu mới phát hành với giá ưu đãi (rẻ hơn giá thị trường). Số lượng cổ phiếu được mua với giá ưu đãi sẽ theo một tỷ lệ nhất định, phụ thuộc vào số cổ phần mà họ đang nắm giữ. Thời gian thực hiện quyền mua này thường rất ngắn. Nếu các cổ đông hiện hữu không thực hiện quyền, công ty có thể phát hành và bán số cổ phiếu đó cho các nhà đầu tư khác.
Chứng chỉ lưu ký
Chứng chỉ lưu ký là giấy chứng minh quyền sở hữu chứng khoán của một công ty thuộc quốc gia khác mà nhà đầu tư đang nắm giữ. Các chứng chỉ này được phát hành bởi một ngân hàng lưu ký tại quốc gia của nhà đầu tư, đại diện cho cổ phiếu của một công ty nước ngoài được gửi tại ngân hàng lưu ký ở nước sở tại của công ty đó.
Ví dụ: Nếu bạn đang ở Việt Nam và muốn mua cổ phiếu của một công ty A ở Mỹ, thay vì phải thực hiện các thủ tục phức tạp tại Mỹ, bạn có thể mua chứng chỉ lưu ký thông qua các cơ sở giao dịch trong nước. Điều này giúp việc sở hữu chứng khoán nước ngoài trở nên thuận tiện, dễ dàng hơn và tiết kiệm nhiều chi phí so với việc mua chứng khoán trực tiếp. Chứng chỉ lưu ký cho mã cổ phiếu của công ty A chỉ được tạo ra khi công ty nước đó ký gửi cổ phiếu vào ngân hàng lưu ký tại quốc gia có sở giao dịch chứng khoán nơi bạn đang sinh sống.
Chứng khoán phái sinh
Về cơ bản, chứng khoán phái sinh là một loại công cụ tài chính mà giá trị của nó phụ thuộc vào một tài sản cơ sở (như cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa, lãi suất…). Nó mang tới nhiều lựa chọn cho nhà đầu tư, thường dưới dạng hợp đồng cam kết nghĩa vụ thực hiện quyền giữa hai bên. Nó ràng buộc người mua và người bán trao đổi một loại tài sản cơ sở tại một mức giá xác định vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cách đọc mã HĐTL: VN30FYYMM
Trong đó:
- VN30 là Tài sản dựa trên chỉ số VN30Index
- F là viết tắt của future (hợp đồng tương lai)
- YY viết tắt của year (năm phát hành)
- MM viết tắt của month (tháng phát hành)
Ví dụ:VN30F2008
Tại một thời điểm, trên sàn sẽ luôn có 4 hợp đồng tương lai chỉ số VN30Index được giao dịch. Tên gọi chung là:
- VN30F1M: Đáo hạn tháng gần nhất
- VN30F2M: Đáo hạn tháng kế tiếp
- VN30F1Q: Đáo hạn tháng cuối quý gần nhất
- VN30F2Q: Đáo hạn tháng cuối quý tiếp theo
Lưu ý: Ngày đáo hạn là ngày Thứ Năm lần thứ 3 của tháng đáo hạn.
Cách thức hoạt động của thị trường chứng khoán
Thị trường chứng khoán là một nơi tập hợp những người mua, bán và giao dịch các loại chứng khoán (bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ…). Nơi diễn ra các hoạt động giao dịch này được gọi là sàn giao dịch chứng khoán.
Hiện nay, thị trường chứng khoán hầu hết sử dụng hệ thống giao dịch điện tử. Điều này cho phép tất cả các hoạt động mua bán, giao dịch chứng khoán đều có thể thực hiện trực tuyến thông qua mạng Internet, mang lại sự tiện lợi và tốc độ cao.
Đầu tư chứng khoán thường là việc mua bán cổ phiếu trên sàn, tức là bạn mua lại chứng khoán từ một nhà đầu tư khác thông qua một công ty môi giới chứng khoán, chứ không phải mua trực tiếp từ công ty phát hành (trừ trường hợp mua cổ phiếu mới phát hành thêm trong đợt IPO hoặc phát hành thêm cho cổ đông hiện hữu).
Để thực hiện giao dịch, nhà đầu tư cần mở tài khoản chứng khoán tại một công ty môi giới. Sau đó, nhà đầu tư đặt lệnh mua hoặc bán chứng khoán (khớp lệnh), và hệ thống sẽ thực hiện các lệnh đó trên sàn giao dịch. Tại một số công ty, nhà đầu tư cũng có thể nhờ nhân viên môi giới đặt lệnh giúp mình.
Mỗi giao dịch chứng khoán thành công, sàn giao dịch sẽ thu một khoản phí từ 0,1% đến 0,35% giá trị giao dịch. Do đó, nhà đầu tư cần tìm hiểu và so sánh biểu phí giao dịch của các công ty chứng khoán khác nhau để tối ưu chi phí.
Nguyên tắc hoạt động về chứng khoán và thị trường chứng khoán
Theo Điều 5 Luật Chứng khoán 2019, hoạt động thị trường chứng khoán Việt Nam tuân thủ 4 nguyên tắc cốt lõi sau:
- Tôn trọng quyền và tự do: Bảo vệ quyền sở hữu, tự do giao dịch, đầu tư, kinh doanh dịch vụ chứng khoán của các chủ thể tham gia thị trường.
- Công bằng, minh bạch, công khai: Mọi hoạt động phải đảm bảo tính minh bạch, thông tin được công bố đầy đủ, chính xác và kịp thời đến tất cả các bên liên quan.
- Bảo vệ nhà đầu tư: Quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư được bảo vệ, đồng thời họ được cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
- Tự chịu trách nhiệm về rủi ro: Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm về các quyết định và rủi ro của mình. Các tổ chức kinh doanh dịch vụ chứng khoán có trách nhiệm tư vấn và cảnh báo đầy đủ, chính xác về các rủi ro tiềm ẩn.
Bốn nguyên tắc này là nền tảng vững chắc, tạo nên một thị trường chứng khoán minh bạch, hiệu quả, từ đó thu hút được các nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Đặc điểm của chứng khoán
Chứng khoán sở hữu một số đặc điểm nổi bật so với các hình thức đầu tư khác, bao gồm:
- Vốn đầu tư linh hoạt: Không giống như đầu tư bất động sản hay các tài sản lớn khác, nhà đầu tư có thể tham gia thị trường chứng khoán với số vốn ban đầu không quá lớn.
- Biến động giá: Giá chứng khoán chịu ảnh hưởng trực tiếp từ quy luật cung cầu thị trường và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp phát hành.
- Minh bạch thông tin: Các giao dịch được thực hiện công khai, thông tin thanh toán rõ ràng, giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận và nắm bắt tình hình.
- Dễ dàng giao dịch: Các thao tác đầu tư ngày càng được tối ưu hóa, mang lại trải nghiệm thuận tiện và hiệu quả cho người dùng.
- Tính thanh khoản cao: Chứng khoán có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng.
- Tiềm năng sinh lời: So với việc gửi tiền tiết kiệm ngân hàng, đầu tư chứng khoán có khả năng mang lại lợi nhuận cao hơn.
- Phòng ngừa lạm phát: Đầu tư vào chứng khoán có thể là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ giá trị tài sản trước tác động của lạm phát hàng năm.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích trên, chứng khoán cũng tiềm ẩn rủi ro cao. Nhà đầu tư thường phải đối mặt với nhiều áp lực tâm lý do sự biến động liên tục của thị trường.
Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động về thị trường chứng khoán theo Luật Nhà nước
Theo Điều 12, Chương I, Luật 54/2019/QH14 về chứng khoán, một số hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động và trên thị trường chứng khoán được quy định cụ thể như sau:
1. Trực tiếp hoặc gián tiếp thực hiện hành vi gian lận, lừa đảo, làm giả tài liệu, tạo dựng thông tin sai sự thật hoặc công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin hoặc bỏ sót thông tin cần thiết gây hiểu nhầm nghiêm trọng làm ảnh hưởng đến hoạt động chào bán, niêm yết, giao dịch, kinh doanh, đầu tư chứng khoán, cung cấp dịch vụ về chứng khoán.
2. Sử dụng thông tin nội bộ để mua, bán chứng khoán cho mình hoặc cho người khác; tiết lộ cung cấp thông tin nội bộ hoặc tư vấn cho người khác mua, bán chứng khoán trên cơ sở thông tin nội bộ.
3. Sử dụng một hoặc nhiều tài khoản giao dịch của mình hoặc của người khác hoặc thông đồng để thực hiện việc mua, bán chứng khoán nhằm tạo ra cung, cầu giả tạo, giao dịch chứng khoán bằng hình thức cấu kết, lôi kéo người khác mua, bán để thao túng giả chứng khoán, kết hợp hoặc sử dụng các phương pháp giao dịch hoặc kết hợp tung tin đồn sai sự thật, cung cấp thông tin sai lệch ra công chúng để thao túng giá chứng khoán
4. Thực hiện hoạt động kinh doanh chứng khoán, cung cấp dịch vụ về chứng khoán khi chưa được Ủy ban Chứng khoán cấp giấy phép, cấp giấy chứng nhận hoặc chấp thuận.
5. Sử dụng tài khoản, tài sản của khách hàng khi không được khách hàng ủy thác hoặc trái quy định của pháp luật hoặc lạm dụng tín nhiệm để chiếm đoạt tài sản của khách hàng.
6. Cho ngườ khách mượn tài khoản để giao dịch chứng khoán, đứng tên sở hữu chứng khoán hộ người khách dẫn đến hành vi thap túng giá chứng khoán.
7. Tổ chức thị trường chứng khoán trái quy định của Luật này.
Vai trò của chứng khoán đối với nền kinh tế
Vai trò của thị trường chứng khoán đối với sự phát triển của nền kinh tế
Sự phát triển của nền kinh tế thường được phản ánh rõ nét qua các chỉ số trên thị trường chứng khoán. Thị trường này không chỉ phản ánh tình hình hoạt động của các công ty, doanh nghiệp một cách khách quan mà còn giúp chính phủ dễ dàng kiểm soát tình hình thông qua các báo cáo kinh doanh, sản xuất định kỳ được công bố.
Đối với các doanh nghiệp, thị trường chứng khoán là kênh huy động vốn hiệu quả, giúp giải quyết bài toán tài chính và tạo thêm cơ hội phát triển thông qua việc phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu.
Đối với cá nhân, chứng khoán mở ra cơ hội đầu tư đa dạng, tiềm năng nâng cao thu nhập và ổn định cuộc sống. Với nhiều loại hình chứng khoán khác nhau về tính chất, thời hạn và mức độ rủi ro, nhà đầu tư có thể tự do lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với khả năng tài chính, mục tiêu và khẩu vị rủi ro của mình.
Hy vọng rằng, với những kiến thức và thông tin chi tiết được trình bày trong bài viết, độc giả đã có cái nhìn rõ ràng hơn về chứng khoán là gì. Việc không ngừng trau dồi kiến thức vững vàng là chìa khóa để tự tin tham gia và thành công trên hành trình đầu tư chứng khoán đầy thử thách nhưng cũng không kém phần hấp dẫn.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thế giới chứng khoán. Để tiếp tục hành trình khám phá và nâng cao kiến thức tài chính, đừng bỏ lỡ những bài viết chuyên sâu khác tại Blog của chúng tôi.


