Trong thế giới tài chính luôn biến động, các thuật ngữ chuyên ngành như “tapering” ngày càng trở nên quen thuộc, cho thấy những thay đổi lớn đang diễn ra. Động thái này từ ngân hàng trung ương có thể định hình lại cục diện thị trường, mở ra nhiều câu hỏi về cách chúng ta đối mặt với sự biến đổi này. Khám phá sâu hơn về bản chất và tác động của tapering sẽ giúp bạn Chuyentaichinh một cách hiệu quả hơn trong bối cảnh mới.
Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu luôn biến động không ngừng, “tapering” đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc, thu hút sự chú ý của giới đầu tư và các nhà phân tích kinh tế. Đây là một động thái chính sách tiền tệ có khả năng ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều kênh tài sản. Vậy tapering chính xác là gì và những tác động của nó đối với thị trường tài chính ra sao? Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về chủ đề quan trọng này.
Tapering là gì?
Tìm hiểu về tapering
Trong tiếng Anh, từ “taper” có nghĩa là thu nhỏ dần hoặc giảm dần. Trong lĩnh vực tài chính, “tapering” được hiểu là quá trình một ngân hàng trung ương dần dần giảm quy mô các chương trình mua tài sản (thường là trái phiếu chính phủ và chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp) đã được triển khai trước đó. Đây là một động thái chuyển tiếp từ chính sách nới lỏng định lượng (Quantitative Easing – QE) sang một chính sách tiền tệ thắt chặt hơn.
Việc cắt giảm đột ngột các chương trình nới lỏng định lượng có thể gây ra những cú sốc lớn và biến động mạnh trên thị trường, ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế. Do đó, các ngân hàng trung ương thường sử dụng “tapering” như một phương pháp thận trọng, có lộ trình rõ ràng để hạn chế những xáo trộn này, đồng thời báo hiệu về sự phục hồi của nền kinh tế và khả năng tăng lãi suất trong tương lai.
Vai trò của FED trong chính sách tiền tệ và Tapering
Tapering được dùng khi nào?
Để hiểu rõ hơn về tapering, cần phải đặt nó trong bối cảnh của chính sách tiền tệ mà các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), thường áp dụng. Thông thường, tapering được thực hiện sau một giai đoạn nới lỏng định lượng (QE).
Nền tảng của chính sách tiền tệ: Nới lỏng định lượng (QE)
Nới lỏng định lượng (QE) là một công cụ chính sách tiền tệ phi truyền thống được các ngân hàng trung ương sử dụng để kích thích nền kinh tế khi các công cụ truyền thống (như giảm lãi suất cơ bản) không còn hiệu quả. QE bao gồm hai khía cạnh chính:
- Giảm lãi suất để kích thích cho vay: Bằng cách bơm tiền vào hệ thống tài chính, FED tác động gián tiếp đến lãi suất dài hạn, khuyến khích các ngân hàng thương mại cho vay nhiều hơn với lãi suất thấp.
- Bơm tiền vào thị trường: FED sẽ tăng cường mua một lượng lớn trái phiếu chính phủ và các chứng khoán có thế chấp (MBS) từ các ngân hàng thương mại. Điều này không chỉ cung cấp thanh khoản dồi dào cho các ngân hàng mà còn đẩy lợi tức trái phiếu xuống thấp.
Mục tiêu của QE là tạo ra một nguồn vốn lớn, lãi suất thấp để kích thích hoạt động vay mượn và đầu tư của cá nhân cũng như doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn suy thoái hoặc khủng hoảng.
Khi nào FED thực hiện Tapering?
Khi nền kinh tế bắt đầu phục hồi vững chắc, đạt được các mục tiêu về việc làm và lạm phát, FED sẽ dần dần thu hẹp quy mô QE thông qua tapering. Tapering của FED là việc giảm tốc độ mua trái phiếu và các tài sản khác. Ví dụ, nếu trước đây FED bơm 100 tỷ USD mỗi tháng cho chính sách QE, và bây giờ chỉ còn 85 tỷ USD, đó chính là FED đang thực hiện tapering.
Điều quan trọng cần lưu ý là tapering không có nghĩa là FED bán các tài sản đã mua trước đó. Thay vào đó, nó chỉ đơn thuần là giảm quy mô và tốc độ của các giao dịch mua mới. Tapering được coi là dấu hiệu rõ ràng của một chính sách tiền tệ đang thắt chặt và là chỉ báo cho khả năng lãi suất sẽ tăng lên trong tương lai gần, điều này có tác động sâu sắc đến chi phí vay mượn và định giá tài sản.
Lịch sử các đợt Tapering và Tác động
Các đợt tapering trong quá khứ
Lịch sử đã chứng kiến một số đợt tapering quan trọng, mỗi đợt đều mang lại những bài học và tác động riêng biệt cho thị trường tài chính toàn cầu.
1. Tapering của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) năm 2001
Vào tháng 3 năm 2001, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã bắt đầu thực hiện tapering sau một thời gian dài duy trì chính sách nới lỏng. BOJ đã cân nhắc tăng lượng trái phiếu chính phủ dài hạn được mua và cam kết duy trì mức lãi suất mục tiêu theo thời gian. Động thái này nhằm định hình kỳ vọng của công chúng và thị trường, qua đó đảm bảo nền kinh tế không bị sốc trước những thay đổi chính sách, đồng thời kiểm soát lạm phát và ổn định tăng trưởng.
2. “Cơn thịnh nộ Taper” của FED năm 2013
Sau cuộc Đại suy thoái năm 2008, FED đã triển khai một chiến dịch QE khổng lồ kéo dài từ tháng 11/2008 đến đầu năm 2014, bơm hàng nghìn tỷ USD vào nền kinh tế để vực dậy tăng trưởng.
Thống kê tác động của việc tapering năm 2013 lên các loại tài sản
Tháng 5 năm 2013, Chủ tịch FED lúc bấy giờ là Ben S. Bernanke đã đề cập đến khả năng tapering, dù không đưa ra thời điểm và lộ trình cụ thể. Tuy nhiên, chỉ riêng thông tin này đã gây ra một làn sóng hoảng loạn trên khắp các thị trường tài chính toàn cầu, được gọi là “taper tantrum” (cơn thịnh nộ taper). Mặc dù FED chỉ chính thức bắt đầu giảm quy mô mua tài sản từ tháng 1/2014, nhưng sự lo ngại đã khiến:
- Giá cổ phiếu giảm mạnh.
- Lợi tức trái phiếu tăng vọt.
- Các loại tài sản đồng loạt bị xáo trộn nghiêm trọng.
- Dòng vốn chảy ra khỏi các thị trường mới nổi, gây áp lực lên tỷ giá hối đoái và thị trường chứng khoán của các quốc gia này.
Sự kiện năm 2013 là một minh chứng rõ ràng về mức độ nhạy cảm của thị trường đối với những thay đổi trong chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn.
Tác động của Tapering đến các thị trường tài chính
Tapering gây ra những ảnh hưởng gì?
Tapering là dấu hiệu của một chính sách tiền tệ đang thắt chặt. Khi ngân hàng trung ương giảm mua tài sản, lượng tiền lưu hành trên thị trường bị thu hẹp, dẫn đến tăng giá trị của tiền và lãi suất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến nhiều phân khúc của thị trường tài chính.
1. Thị trường trái phiếu
Thị trường trái phiếu thường là nơi chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất từ tapering. Khi ngân hàng trung ương giảm mua trái phiếu, nhu cầu tổng thể trên thị trường giảm xuống, khiến giá trái phiếu giảm và lợi tức trái phiếu tăng lên. Ví dụ, trong 6 tháng cuối năm 2013, lợi tức trái phiếu dài hạn của Mỹ đã tăng từ 2% lên 3%, phản ánh sự thay đổi kỳ vọng về chính sách tiền tệ.
2. Thị trường chứng khoán
Tapering ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán thông qua nhiều kênh:
- Dòng vốn: Lợi tức trái phiếu tăng làm cho trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn so với cổ phiếu, khuyến khích dòng vốn chuyển dịch từ thị trường chứng khoán sang trái phiếu.
- Thanh khoản và chi phí vốn: Việc FED mua ít tài sản hơn làm giảm thanh khoản tổng thể trên thị trường và có thể đẩy chi phí vay của doanh nghiệp lên cao, gây áp lực giảm giá cổ phiếu.
- Định giá: Trong các mô hình định giá cổ phiếu, lãi suất cao hơn làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai, khiến cổ phiếu có vẻ “đắt đỏ” hơn. Điều này thường dẫn đến việc nhà đầu tư bán ra, khiến giá cổ phiếu sụt giảm.
Tuy nhiên, tác động không đồng đều. Một số ngành nghề đặc thù, như ngân hàng và các tổ chức tài chính, tín dụng, có thể hưởng lợi từ môi trường lãi suất tăng. Về dài hạn, các công ty có nội tại vững chắc và mô hình kinh doanh bền vững thường ít bị tác động lớn. Chỉ số VIX – đo lường sự biến động trên thị trường chứng khoán Mỹ đã tăng đột biến vào tháng 6/2013, cho thấy sự bất ổn. Tại Việt Nam, chỉ số VN-Index từng đạt đỉnh 526 điểm vào tháng 5/2013 nhưng sau đó sụt giảm gần 12% trong 3 tháng tiếp theo do chịu ảnh hưởng từ làn sóng tapering toàn cầu.
3. Thị trường tiền tệ
Tapering thường có tác động tích cực đến giá trị đồng tiền của quốc gia thực hiện chính sách. Ví dụ, sau khi FED tuyên bố tapering vào năm 2014, đồng đô la Mỹ đã tăng gần 13% so với rổ các đồng tiền chính. Điều này xảy ra khi các nhà đầu tư kỳ vọng vào lãi suất cao hơn, thu hút dòng vốn nước ngoài đổ vào, làm tăng nhu cầu đối với đồng tiền đó.
Ngược lại, các nền kinh tế mới nổi thường gặp rủi ro giảm giá đồng nội tệ. Brazil, Indonesia, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và Nam Phi đã chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng, khoảng 18% của các đồng nội tệ so với đồng USD trong giai đoạn tapering năm 2013-2014, do dòng vốn nóng rút khỏi các thị trường này.
4. Thị trường hàng hóa
Khi giá trị đồng đô la Mỹ tăng lên, các loại hàng hóa được định giá bằng USD (như dầu mỏ, vàng, bạc) trở nên đắt đỏ hơn đối với những người nắm giữ các đồng tiền khác. Điều này có thể làm giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá đối với các mặt hàng hóa cơ bản.
Tapering luôn là một vấn đề trọng tâm được các nhà đầu tư và phân tích quan tâm do tác động sâu rộng của nó đến hầu hết các loại tài sản và phạm vi ảnh hưởng xuyên quốc gia. Hiểu rõ về tapering giúp các nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện hơn về diễn biến thị trường và đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp, dựa trên những tín hiệu chính sách tiền tệ từ các ngân hàng trung ương.
Đằng sau những biến động thị trường, tapering ẩn chứa những tác động sâu sắc mà nhà đầu tư cần nắm bắt. Khám phá thêm những phân tích chuyên sâu và chiến lược ứng phó hiệu quả trong chuyên mục Blog của chúng tôi.


